wall creeper

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim leo tường: "wall creeper" một loài chim biết hót màu đỏ thẫm xám, thường sống trên các bức tường thành phố vách đá núiphía nam lục địa Á-Âu phía bắc châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chim leo tường được biết đến với bộ lông màu đỏ thẫm xám đặc trưng.)
  • (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi phát hiện một con chim leo tường bám trên mặt vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave like a wall creeper": (hiếm) hành động như một con chim leo tường, ám chỉ việc di chuyển khéo léo trên bề mặt dốc đứng.
    • The rock climber moved up the wall like a wall creeper, finding tiny holds. (Người leo núi di chuyển lên vách đá như một con chim leo tường, tìm những chỗ bám nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallcreeper (n): cách viết liền, cùng nghĩa với "wall creeper".
    • The wallcreeper is a rare sight in this region. (Chim leo tường một cảnh tượng hiếm thấykhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tichodroma muraria: tên khoa học của loài chim này.
  • Red-winged wallcreeper: tên gọi khác dựa trên màu sắc cánh.
Các cụm từ liên quan
  • Wall creeper habitat: môi trường sống của chim leo tường.
    • The wall creeper habitat includes rocky cliffs and old stone walls. (Môi trường sống của chim leo tường bao gồm các vách đá tường đá .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wall creeper".

wall creeper
A wall creeper clings to a stone cliff face.