wall hanging
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật treo tường: "wall hanging" chỉ một vật trang trí được treo trên tường, chẳng hạn như một tấm thảm trang trí, một bức tranh thêu, hoặc một tác phẩm nghệ thuật dệt.
- Trang trí cửa sổ: Trong một số ngữ cảnh, "wall hanging" cũng có thể là một tấm vải hoặc rèm được treo che cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cold castle walls were covered with beautiful wall hangings. (Những bức tường lạnh lẽo của lâu đài được phủ đầy những tấm thảm treo tường đẹp.)
- She bought a colorful wall hanging from the local market. (Cô ấy đã mua một tấm thảm treo tường đầy màu sắc từ chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be used as a wall hanging": được dùng làm vật treo tường.
- This piece of fabric can be used as a wall hanging. (Mảnh vải này có thể được dùng làm vật treo tường.)
"to display a wall hanging": trưng bày một vật treo tường.
- They decided to display the wall hanging in the living room. (Họ quyết định trưng bày tấm thảm treo tường trong phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
Hanging (n): vật treo, thường dùng để chỉ thảm treo tường hoặc rèm.
- The hangings in the museum were centuries old. (Những tấm thảm treo trong bảo tàng đã có tuổi đời hàng thế kỷ.)
Wall art (n): nghệ thuật treo tường (bao gồm tranh, ảnh, thảm).
- She prefers modern wall art over traditional wall hangings. (Cô ấy thích nghệ thuật treo tường hiện đại hơn là thảm treo tường truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Tapestry: tấm thảm trang trí (thường được dệt bằng tay và treo trên tường).
- Wall tapestry: thảm treo tường (một loại cụ thể của "wall hanging").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hang up: treo lên (vật gì đó).
- She hung up the wall hanging above the fireplace. (Cô ấy treo tấm thảm lên phía trên lò sưởi.)
Put up: đặt lên, treo lên.
- They put up a new wall hanging in the hallway. (Họ treo một tấm thảm mới lên hành lang.)
Thành ngữ liên quan
- Hang by a thread: treo lơ lửng trên một sợi chỉ (nghĩa bóng: ở trong tình trạng nguy hiểm).
- The wall hanging was so old it seemed to hang by a thread. (Tấm thảm treo tường cũ đến nỗi dường như chỉ còn treo lơ lửng trên một sợi chỉ.)