wall of silence

Định nghĩa

Danh từ: Bức tường im lặngchỉ sự im lặng chủ ý tổ chức, thường của một nhóm người (như cảnh sát, đồng nghiệp, hoặc bạn bè) nhằm che giấu thông tin, bảo vệ lẫn nhau, hoặc ngăn chặn việc tiết lộ sự thật. Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh cảnh sát, nơi các sĩ quan từ chối hợp tác điều tra hoặc tố giác đồng nghiệp sai phạm.

dụ sử dụng
  • (Cuộc điều tra đã chạm phải bức tường im lặng; không ai sẵn lòng nói về vụ việc.)
  • (Trong nhiều tổ chức, bức tường im lặng bảo vệ các hành vi tham nhũng khỏi bị phơi bày.)
  • (Bức tường im lặng xanh đã nứt vỡ khi một số sĩ quan từ chối tham gia vào vụ che đậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The blue wall of silence"cụm từ cụ thể dùng để chỉ bức tường im lặng trong lực lượng cảnh sát, nhấn mạnh màu xanh của đồng phục.
    • The blue wall of silence remains a major obstacle to police reform. (Bức tường im lặng xanh vẫn một trở ngại lớn đối với cải cách cảnh sát.)
  • "To break the wall of silence"phá vỡ sự im lặng tổ chức, thường bằng cách tố giác hoặc hợp tác.
    • Whistleblowers are often the ones who break the wall of silence. (Những người tố giác thường những người phá vỡ bức tường im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspiracy of silence (sự im lặng âm mưu) – gần nghĩa, nhấn mạnh sự thỏa thuận ngầm giữa các bên để giữ bí mật.
  • Code of silence (quy tắc im lặng) – một quy tắc bất thành văn trong nhóm, yêu cầu không tiết lộ thông tin nội bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Bức tường bí mật (wall of secrecy): nhấn mạnh tính chất che giấu thông tin.
  • Sự im lặng đồng lòng (united silence): sự im lặng sự thống nhất từ nhiều người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clam up (im bặt): từ chối nói chuyện hoặc tiết lộ thông tin.
    • Everyone clammed up when the reporter asked about the incident. (Mọi người đều im bặt khi phóng viên hỏi về vụ việc.)
  • Stonewall (chặn đứng, gây khó khăn): cố tình trì hoãn hoặc từ chối hợp tác.
    • The suspect stonewalled the police during the interrogation. (Nghi phạm đã chặn đứng cảnh sát trong suốt cuộc thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep a stiff upper lip (giữ vẻ mặt lạnh lùng, không bộc lộ cảm xúc) – không hoàn toàn giống, nhưng cũng liên quan đến việc kiềm chế không nói ra điều .
  • To turn a blind eye (nhắm mắt làm ngơ) – cố tình không nhìn thấy hoặc phớt lờ hành vi sai trái, thường đi kèm với bức tường im lặng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wall of silence"

wall of silence
A senior officer faces a wall of silence from his colleagues during the inquiry.