wall socket

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ổ cắm điện trên tường: "wall socket" một thiết bị cố định trên tường, các lỗ để cắm phích cắm của các thiết bị điện, cho phép dòng điện chạy qua để vận hành các thiết bị đó.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần cắm máy tính xách tay vào ổ cắm điện trên tường để sạc pin.)
  • (Ổ cắm điện trên tường trong phòng khách không hoạt động, vậy chúng tôi sẽ dùng dây nối dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be near a wall socket": ở gần ổ cắm điện.
    • Make sure your desk is near a wall socket for your computer. (Hãy chắc chắn bàn làm việc của bạngần ổ cắm điện trên tường cho máy tính.)
  • "to have a wall socket installed": lắp đặt ổ cắm điện.
    • We had a new wall socket installed in the kitchen for the microwave. (Chúng tôi đã lắp một ổ cắm điện trên tường mới trong bếp cho vi sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Socket (n): ổ cắm (nói chung, có thể ổ cắm trên tường hoặc trên thiết bị khác).
    • The lamp needs a new socket. (Cái đèn cần một ổ cắm mới.)
  • Power outlet (n): ổ cắm điện (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • There are two power outlets behind the sofa. ( hai ổ cắm điện phía sau ghế sofa.)
  • Electrical outlet (n): ổ cắm điện (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The electrical outlet in the bathroom must be waterproof. (Ổ cắm điện trong phòng tắm phải chống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Power point: ổ cắm điện (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Receptacle: ổ cắm (từ kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug into: cắm vào (một ổ cắm).
    • Plug the charger into the wall socket. (Cắm bộ sạc vào ổ cắm điện trên tường.)
  • Unplug from: rút ra khỏi (ổ cắm).
    • Unplug the iron from the wall socket after use. (Rút bàn ủi ra khỏi ổ cắm điện trên tường sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a wall socket": (thành ngữ đùa) chỉ một người luôn sẵn sàng kết nối hoặc cung cấp năng lượng cho người khác.
    • She's like a wall socket, always there to recharge everyone's spirits. ( ấy giống như ổ cắm điện, luônđó để tiếp thêm năng lượng cho mọi người.)
wall socket
A child plugs a lamp cord into the wall socket.