wall tent
Định nghĩa
Danh từ: Một loại lều có tường đứng, thường được làm bằng vải bạt. Đặc điểm chính của "wall tent" là có bốn bức tường thẳng đứng, khác với các loại lều có mái dốc xuống tận mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dựng một cái lều có tường đứng lớn cho buổi họp mặt gia đình.)
- (Lều có tường đứng cung cấp nhiều không gian và chiều cao hơn so với lều hình chữ A truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wall tent with a stove": lều có tường đứng kèm bếp lò, thường được dùng trong cắm trại mùa đông.
- We used a wall tent with a stove for our winter camping trip. (Chúng tôi đã sử dụng một cái lều có tường đứng với bếp lò cho chuyến cắm trại mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Tent (n): lều nói chung.
- We brought a small tent for the hike. (Chúng tôi mang theo một cái lều nhỏ cho chuyến đi bộ.)
Canvas tent (n): lều vải bạt (vật liệu thường dùng làm wall tent).
- The canvas tent is durable and waterproof. (Lều vải bạt rất bền và chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Cabin tent: lều kiểu cabin (cũng có tường đứng, thường rộng rãi hơn).
- A cabin tent is similar to a wall tent but often has a more rigid frame. (Lều kiểu cabin tương tự như lều có tường đứng nhưng thường có khung cứng hơn.)
Các cụm từ liên quan
Set up a wall tent: dựng lều có tường đứng.
- It took us an hour to set up the wall tent. (Chúng tôi mất một giờ để dựng cái lều có tường đứng.)
Take down a wall tent: tháo dỡ lều có tường đứng.
- We need to take down the wall tent before it rains. (Chúng ta cần tháo dỡ cái lều có tường đứng trước khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wall tent".