wallace stevens
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thơ Mỹ (1879-1955): "Wallace Stevens" là tên của một nhà thơ nổi tiếng người Mỹ, sống trong thế kỷ 20. Ông được biết đến với những bài thơ giàu hình ảnh, triết lý và sự tinh tế trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Wallace Stevens đã viết bài thơ "Hoàng đế của kem".)
- (Nhiều nhà phê bình coi Wallace Stevens là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stevensian": tính từ dùng để mô tả phong cách thơ hoặc triết lý đặc trưng của Wallace Stevens.
- The poem has a Stevensian quality with its abstract imagery. (Bài thơ có chất Stevensian với hình ảnh trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stevens (họ): họ của ông, thường được dùng để nhắc đến ông một cách ngắn gọn.
- Stevens' work explores the relationship between imagination and reality. (Tác phẩm của Stevens khám phá mối quan hệ giữa trí tưởng tượng và thực tại.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Mỹ: poet người Mỹ (dùng để chỉ chung, không cụ thể).
- Nhà thơ hiện đại: modernist poet (vì Stevens thuộc trào lưu thơ hiện đại).
Các cụm từ liên quan
- Thơ của Wallace Stevens: the poetry of Wallace Stevens.
- Thơ của Wallace Stevens thường khó hiểu nhưng đầy chiều sâu. (The poetry of Wallace Stevens is often difficult but profound.)
Thành ngữ liên quan
- "The idea of order at Key West": tên một bài thơ nổi tiếng của Stevens, thường được dùng để ám chỉ sự tìm kiếm trật tự trong hỗn loạn.
- Trong thơ, ông thường dùng hình ảnh biển để thể hiện "the idea of order at Key West". (In his poetry, he often uses the image of the sea to express "the idea of order at Key West".)