waller

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc nhạc jazz người Mỹ: "Waller" một danh từ riêng, dùng để chỉ Fats Waller, một nhạc jazz nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1904 đến 1943. Ông nổi tiếng với tài chơi piano, sáng tác biểu diễn nhạc jazz.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Waller was a highly influential jazz musician in the 1920s and 1930s. (Waller một nhạc jazz ảnh hưởng lớn trong những năm 1920 1930.)
    • Many of Waller's compositions are still performed today. (Nhiều tác phẩm của Waller vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waller's style": phong cách của Waller.

    • Waller's style of stride piano playing is legendary. (Phong cách chơi piano stride của Waller huyền thoại.)
  • "Waller's influence": ảnh hưởng của Waller.

    • Waller's influence can be heard in the works of many later jazz artists. (Ảnh hưởng của Waller có thể được nghe thấy trong các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ jazz sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fats Waller: tên đầy đủ của nhạc này.
    • Fats Waller was known for his humorous songs and virtuosic piano playing. (Fats Waller nổi tiếng với những bài hát hài hước kỹ thuật chơi piano điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz musician: nhạc jazz (nói chung).
  • Pianist: nghệ sĩ piano ( Waller chủ yếu nghệ sĩ piano).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Waller" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As playful as Waller": vui nhộn như Waller (ám chỉ tính cách hài hước phong cách biểu diễn của ông).
    • His performance was as playful as Waller's. (Màn trình diễn của anh ấy vui nhộn như của Waller.)