walleye

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • walleye: Một loại cá nước ngọt thuộc họ cá vược, hình dáng giống chó (pike). Đây loàithể thao phổ biếnBắc Mỹ.
    • Mắt lác ngoài: Một tình trạng y học, trong đó một hoặc cả hai mắt bị lệch ra phía ngoài, còn được gọi là lác ngoài (strabismus).
dụ sử dụng
  • walleye:

    • The fisherman caught a large walleye in the lake. (Người đánh cá bắt được một con walleye lớn trong hồ.)
    • Walleye is a popular game fish known for its delicate flavor. ( walleye loàithể thao phổ biến được biết đến với hương vị tinh tế.)
  • Mắt lác ngoài:

    • The child was diagnosed with walleye and needed corrective surgery. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng mắt lác ngoài cần phẫu thuật chỉnh hình.)
    • Walleye can cause double vision if not treated. (Mắt lác ngoài có thể gây ra nhìn đôi nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Walleye (): Trong ngữ cảnh câu hoặc ẩm thực, "walleye" thường được dùng để chỉ loài này như một món ăn.

    • Grilled walleye with lemon butter is a regional specialty. ( walleye nướng với chanh một đặc sản địa phương.)
  • Walleye (y học): Trong y khoa, "walleye" có thể được dùng thay thế cho thuật ngữ "exotropia" (lác ngoài).

    • The ophthalmologist explained that walleye is a common form of strabismus in children. (Bác sĩ nhãn khoa giải thích rằng mắt lác ngoài một dạng lác phổ biếntrẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Walleyed (adj): mắt lác ngoài.

    • The walleyed cat had a distinct appearance. (Con mèo bị lác ngoài ngoại hình đặc biệt.)
  • Walleye pike (n): tên gọi khác của walleye, mặc dù không phải chó thực sự.

    • Walleye pike is often mistaken for true pike due to its body shape. ( walleye pike thường bị nhầm với chó thật do hình dáng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • walleye: yellow pike, pickerel (tên gọi địa phương).

    • In some regions, walleye is called yellow pike. (Ở một số vùng, walleye được gọi là chó vàng.)
  • Mắt lác ngoài: exotropia, divergent strabismus.

    • Exotropia is the medical term for walleye. (Exotropia thuật ngữ y học cho mắt lác ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "walleye".

Thành ngữ liên quan
  • To have a walleye: (không phổ biến) dùng để mô tả ai đó mắt lác ngoài.
    • He has a walleye, but it doesn't affect his daily life. (Anh ấy bị mắt lác ngoài, nhưng điều đó không ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
walleye
A fisherman holds up a large walleye he just caught.