walleye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá walleye: Một loại cá nước ngọt thuộc họ cá vược, có hình dáng giống cá chó (pike). Đây là loài cá thể thao phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Mắt lác ngoài: Một tình trạng y học, trong đó một hoặc cả hai mắt bị lệch ra phía ngoài, còn được gọi là lác ngoài (strabismus).
Ví dụ sử dụng
Cá walleye:
- The fisherman caught a large walleye in the lake. (Người đánh cá bắt được một con cá walleye lớn trong hồ.)
- Walleye is a popular game fish known for its delicate flavor. (Cá walleye là loài cá thể thao phổ biến được biết đến với hương vị tinh tế.)
Mắt lác ngoài:
- The child was diagnosed with walleye and needed corrective surgery. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng mắt lác ngoài và cần phẫu thuật chỉnh hình.)
- Walleye can cause double vision if not treated. (Mắt lác ngoài có thể gây ra nhìn đôi nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Walleye (cá): Trong ngữ cảnh câu cá hoặc ẩm thực, "walleye" thường được dùng để chỉ loài cá này như một món ăn.
- Grilled walleye with lemon butter is a regional specialty. (Cá walleye nướng với bơ chanh là một đặc sản địa phương.)
Walleye (y học): Trong y khoa, "walleye" có thể được dùng thay thế cho thuật ngữ "exotropia" (lác ngoài).
- The ophthalmologist explained that walleye is a common form of strabismus in children. (Bác sĩ nhãn khoa giải thích rằng mắt lác ngoài là một dạng lác phổ biến ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Walleyed (adj): có mắt lác ngoài.
- The walleyed cat had a distinct appearance. (Con mèo bị lác ngoài có ngoại hình đặc biệt.)
Walleye pike (n): tên gọi khác của cá walleye, mặc dù nó không phải là cá chó thực sự.
- Walleye pike is often mistaken for true pike due to its body shape. (Cá walleye pike thường bị nhầm với cá chó thật do hình dáng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
Cá walleye: yellow pike, pickerel (tên gọi địa phương).
- In some regions, walleye is called yellow pike. (Ở một số vùng, cá walleye được gọi là cá chó vàng.)
Mắt lác ngoài: exotropia, divergent strabismus.
- Exotropia is the medical term for walleye. (Exotropia là thuật ngữ y học cho mắt lác ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "walleye".
Thành ngữ liên quan
- To have a walleye: (không phổ biến) dùng để mô tả ai đó có mắt lác ngoài.
- He has a walleye, but it doesn't affect his daily life. (Anh ấy bị mắt lác ngoài, nhưng điều đó không ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)