wallflower
/'wɔ:l,flauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây quế trúc: Một loài cây thuộc họ Cải, thường có hoa màu vàng, cam hoặc nâu, mọc trên các bức tường cũ hoặc vách đá.
- Người (thường là phụ nữ) ngồi ngoài lề, không tham gia: Một người, đặc biệt là một cô gái hoặc phụ nữ, ngồi một mình và không tham gia vào các hoạt động xã hội (như khiêu vũ) vì không được mời hoặc vì nhút nhát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thực vật):
- The old castle ruins were covered in yellow wallflowers. (Tàn tích lâu đài cũ phủ đầy những cây quế trúc vàng.)
- Danh từ (nghĩa xã hội):
- At the school dance, she felt like a wallflower, watching everyone else have fun. (Tại buổi khiêu vũ của trường, cô ấy cảm thấy mình như một bông hoa tường, chỉ ngồi xem mọi người vui chơi.)
- He was a wallflower at the party, quietly observing from the corner. (Anh ấy là một người thừa thãi ở bữa tiệc, lặng lẽ quan sát từ góc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/play the wallflower": Đóng vai trò hoặc có hành vi của một người nhút nhát, đứng ngoài cuộc trong các tình huống xã hội.
- Instead of mingling, he chose to play the wallflower all evening. (Thay vì giao lưu, anh ấy chọn cách làm người vô hình suốt cả buổi tối.)
- "Wallflower syndrome" (cách diễn đạt không chính thức): Chỉ trạng thái hoặc xu hướng xã hội thường xuyên thu mình, nhút nhát.
Biến thể và từ gần giống
- Shrinking violet (thành ngữ, danh từ): Một người cực kỳ nhút nhát và rụt rè.
- Introvert (danh từ): Người hướng nội, thích sự yên tĩnh và ít giao tiếp xã hội.
- Onlooker (danh từ): Người đứng xem, khán giả.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa xã hội: Người đứng ngoài cuộc, người nhút nhát, người thừa thãi.
- Nghĩa thực vật: Cây hoa vàng (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với từ "wallflower" vì đây chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- To fade into the wallpaper: (nghĩa bóng) Trở nên vô hình hoặc không được chú ý trong một đám đông, tương tự như "wallflower".
- She was so quiet she just faded into the wallpaper at the meeting. (Cô ấy quá im lặng đến nỗi gần như biến mất trong cuộc họp.)
danh từ
- (thực vật học) cây quế trúc
- (thông tục) cô gái ngồi tựa tường không ai mời nhảy (trong buổi khiêu vũ)