walloons

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Walloons (Người Walloon) một nhóm sắc tộc nói phương ngữ tiếng Pháp, sinh sốngmiền nam miền đông nước Bỉ, cũng như các vùng lân cận của nước Pháp.

dụ sử dụng
  • (Người Walloon nền văn hóa truyền thống riêng biệt của họ.)
  • (Nhiều người Walloon sốngvùng Wallonia của nước Bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Walloon (dạng số ít): Chỉ một cá nhân thuộc nhóm sắc tộc này.
    • He is a Walloon from the city of Liège. (Anh ấy một người Walloon đến từ thành phố Liège.)
  • Walloon (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Walloon.
    • The Walloon language is a dialect of French. (Ngôn ngữ Walloon một phương ngữ của tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallonia (danh từ riêng): Vùng Wallonia, khu vực chính của người Walloon ở Bỉ.
    • Wallonia is known for its beautiful countryside and historic towns. (Wallonia nổi tiếng với vùng nông thôn tươi đẹp các thị trấn lịch sử.)
  • Walloon (tính từ): nguồn gốc từ người Walloon.
    • The Walloon movement advocates for cultural autonomy. (Phong trào Walloon ủng hộ quyền tự chủ văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Bỉ nói tiếng Pháp: Một cách mô tả chung chung, nhưng không chính xác bằng "Walloon".
    • The French-speaking Belgians include both Walloons and Brussels residents. (Người Bỉ nói tiếng Pháp bao gồm cả người Walloon cư dân Brussels.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến từ "Walloons".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Walloons".

walloons
The Walloons celebrate their cultural heritage with a traditional festival.