walter elias disney
Định nghĩa
Danh từ riêng: Walter Elias Disney là tên đầy đủ của một nhà làm phim người Mỹ, người tiên phong trong lĩnh vực phim hoạt hình và tạo ra các nhân vật nổi tiếng như Chuột Mickey và Vịt Donald; ông cũng là người sáng lập Disneyland (1901-1966).
Ví dụ sử dụng
- (Walter Elias Disney là một huyền thoại trong ngành giải trí.)
- (Công viên Disneyland được Walter Elias Disney xây dựng như một thế giới cổ tích cho trẻ em.)
- (Những bộ phim hoạt hình của Walter Elias Disney đã thay đổi mãi mãi cách chúng ta nhìn nhận về hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Disney magic": phép màu Disney, chỉ sự sáng tạo và kỳ diệu trong các tác phẩm của ông.
- The Disney magic is evident in every frame of his early films. (Phép màu Disney hiện rõ trong từng khung hình của những bộ phim đầu tay của ông.)
"the Disney legacy": di sản Disney, chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho văn hóa đại chúng.
- The Disney legacy continues to inspire animators worldwide. (Di sản Disney tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà làm hoạt hình trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Disney (danh từ riêng, viết tắt): thường dùng để chỉ công ty Walt Disney hoặc các sản phẩm liên quan.
- I love watching Disney movies. (Tôi thích xem phim của Disney.)
- Disneyland (danh từ riêng): công viên giải trí do ông sáng lập.
- Disneyland is a popular tourist destination. (Disneyland là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà làm phim tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực làm phim (pioneering filmmaker).
- Nhà sáng tạo hoạt hình: người tạo ra các bộ phim hoạt hình (animation creator).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bring to life: đưa vào cuộc sống, làm cho sống động.
- Walter Elias Disney brought characters like Mickey Mouse to life. (Walter Elias Disney đã đưa các nhân vật như Chuột Mickey vào cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
- The man behind the mouse: người đứng sau chú chuột, chỉ Walter Elias Disney như người tạo ra Chuột Mickey.
- Walter Elias Disney is truly the man behind the mouse. (Walter Elias Disney thực sự là người đứng sau chú chuột.)
- A dreamer who built a kingdom: một người mơ mộng đã xây dựng nên một vương quốc, chỉ sự nghiệp xây dựng Disneyland.
- He was a dreamer who built a kingdom of imagination. (Ông là một người mơ mộng đã xây dựng nên một vương quốc của trí tưởng tượng.)