walter mitty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Người mơ mộng hão huyền: "Walter Mitty" chỉ một người thường xuyên tưởng tượng ra những cuộc phiêu lưu và chiến thắng hào hùng của bản thân, nhưng trong thực tế lại là một người tầm thường, nhút nhát. Nhân vật này được tạo ra bởi nhà văn James Thurber.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một Walter Mitty thực thụ, luôn mơ mộng về việc trở thành một phi hành gia nổi tiếng.)
- (Đừng là một Walter Mitty; hãy tập trung vào những mục tiêu thực tế của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Walter Mitty character": một nhân vật có tính cách mơ mộng hão huyền.
- The protagonist of the novel is a Walter Mitty character who escapes into fantasies. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một nhân vật Walter Mitty, người trốn vào những tưởng tượng.)
"Walter Mitty syndrome": hội chứng mơ mộng hão huyền, thường được dùng trong tâm lý học để chỉ những người có xu hướng tưởng tượng quá mức.
- He suffers from Walter Mitty syndrome, constantly imagining heroic deeds. (Anh ta mắc hội chứng Walter Mitty, liên tục tưởng tượng ra những chiến công anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mittyesque (tính từ): mang tính chất của Walter Mitty, mơ mộng hão huyền.
- His Mittyesque daydreams distract him from work. (Những giấc mơ hão huyền mang tính Mittyesque của anh ta làm anh ta mất tập trung vào công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Daydreamer: người hay mơ mộng ban ngày.
- Fantasy-prone person: người có xu hướng tưởng tượng mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
"To have a Walter Mitty moment": có một khoảnh khắc mơ mộng hão huyền.
- He had a Walter Mitty moment where he imagined winning the lottery. (Anh ta có một khoảnh khắc Walter Mitty khi tưởng tượng mình trúng số.)
"Living in a Walter Mitty world": sống trong thế giới tưởng tượng hão huyền.
- She is always living in a Walter Mitty world, ignoring reality. (Cô ấy luôn sống trong thế giới Walter Mitty, phớt lờ thực tế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống