walter piston

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Walter Piston tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ theo trường phái tân cổ điển, sống từ năm 1894 đến năm 1976. Ông nổi tiếng với các tác phẩm giao hưởng sách giáo khoa về lý thuyết âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Walter Piston đã sáng tác một số bản giao hưởng vẫn còn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
  • (Nhiều sinh viên âm nhạc học các sách giáo khoa về hòa âm do Walter Piston viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the neoclassical style of Walter Piston": phong cách tân cổ điển của Walter Piston, thường được nhắc đến khi phân tích âm nhạc thế kỷ 20.
    • The neoclassical style of Walter Piston is characterized by clear structures and balanced melodies. (Phong cách tân cổ điển của Walter Piston được đặc trưng bởi cấu trúc rõ ràng giai điệu cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistonian (tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến Walter Piston hoặc phong cách của ông.
    • The Pistonian approach to harmony emphasizes clarity and logic. (Cách tiếp cận hòa âm theo phong cách Piston nhấn mạnh sự rõ ràng logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc tân cổ điển: có thể dùng để chỉ chung các nhà soạn nhạc cùng phong cách, nhưng "Walter Piston" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • "the Piston method": phương pháp Piston, thường chỉ các giáo trình hòa âm đối âm của ông.
    • The Piston method is widely used in music theory classes. (Phương pháp Piston được sử dụng rộng rãi trong các lớp lý thuyết âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Walter Piston.)

walter piston
Walter Piston composes a symphony at his piano.