walter william skeat

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Walter William Skeat (1835-1912) một nhà ngữ văn học người Anh, nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về từ nguyên học (etymology) ngôn ngữ học lịch sử. Ông được biết đến nhiều nhất qua cuốn Từ điển Từ nguyên tiếng Anh (An Etymological Dictionary of the English Language).
dụ sử dụng
  • (Walter William Skeat made significant contributions to tracing the origins of English words.)
  • (The works of Walter William Skeat are still consulted by linguists today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Skeat principle": một nguyên tắc trong từ nguyên học do Walter William Skeat đề xuất, nhấn mạnh việc so sánh các ngôn ngữ liên quan để xác định nguồn gốc từ.
    • The Skeat principle giúp các nhà nghiên cứu xác định chính xác hơn nguồn gốc của các từ mượn. (The Skeat principle helps researchers more accurately determine the origins of loanwords.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeat (họ): tên họ của Walter William Skeat, đôi khi được dùng để chỉ các công trình của ông.
    • Tôi đã đọc cuốn từ điển của Skeat để tra cứu từ này. (I read Skeat's dictionary to look up this word.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngữ văn học: philologist.
  • Nhà từ nguyên học: etymologist.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.