waltz around
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Nhảy điệu van (với ai đó): "waltz around" có nghĩa là nhảy điệu van, một điệu nhảy lãng mạn, thường theo nhịp 3/4. Khi kết hợp với "around", nó nhấn mạnh hành động nhảy xoay vòng hoặc di chuyển theo vòng tròn trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định nhảy điệu van quanh phòng khiêu vũ trong nhiều giờ.)
- (Cặp đôi đã nhảy điệu van quanh khu vườn dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waltz around a topic": (nghĩa bóng) tránh đề cập trực tiếp đến một vấn đề, thường bằng cách nói vòng vo hoặc lảng tránh.
- The politician waltzed around the question about tax increases. (Chính trị gia đã lảng tránh câu hỏi về việc tăng thuế.)
- "to waltz around someone": (nghĩa bóng) điều khiển hoặc thao túng ai đó một cách khéo léo.
- She can waltz around her boss to get what she wants. (Cô ấy có thể điều khiển sếp của mình để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Waltz (danh từ): điệu nhảy van.
- Waltz (động từ): nhảy điệu van (không có "around").
- Waltzer (danh từ): người nhảy điệu van.
Từ đồng nghĩa
- Dance around: nhảy múa xung quanh, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lảng tránh.
- Glide: lướt nhẹ nhàng (thường dùng để miêu tả chuyển động mượt mà trong khi nhảy).
- Sway: đung đưa, lắc lư (thường trong khi nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waltz in/into: bước vào một cách tự tin hoặc bất ngờ.
- He just waltzed into the meeting without knocking. (Anh ta bước vào cuộc họp một cách tự nhiên mà không gõ cửa.)
- Waltz off: rời đi một cách nhẹ nhàng hoặc kiêu hãnh.
- She waltzed off with the award. (Cô ấy rời đi với giải thưởng một cách kiêu hãnh.)
Thành ngữ liên quan
- Waltz through something: hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng.
- He waltzed through the exam without any trouble. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
- Waltz around the mulberry bush: nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề (tương tự "beat around the bush").
- Stop waltzing around the mulberry bush and tell me the truth. (Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật.)