wamble
Định nghĩa
Động từ: - Đi lảo đảo, đi loạng choạng, đi nghiêng ngả: "wamble" mô tả chuyển động không vững vàng, giống như đang lắc lư hoặc lăn qua lăn lại, thường dùng để chỉ dáng đi của người say rượu hoặc người yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông say rượu đi lảo đảo xuống phố, không thể đi thẳng.)
- (Sau cơn bệnh dài, cô ấy đi loạng choạng yếu ớt về phía ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wamble about": đi loanh quanh một cách không vững vàng.
- The toddler wambled about the room, holding onto furniture. (Đứa trẻ mới biết đi lảo đảo loanh quanh trong phòng, bám vào đồ đạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Wambling (danh từ): hành động đi lảo đảo.
- His wambling made everyone worried. (Dáng đi lảo đảo của anh ấy khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Stagger: đi loạng choạng, chao đảo.
- Totter: đi lắc lư, chập chững (thường dùng cho người già hoặc trẻ em).
- Reel: đi lảo đảo như sắp ngã.
- Sway: lắc lư, đung đưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "wamble".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "wamble".)