wampumpeag

Định nghĩa

Danh từ: - Wampumpeag một loại hạt cườm hình trụ nhỏ được làm từ vỏ được đánh bóng, thường được xâu thành chuỗi hoặc dệt thành thắt lưng. Người Mỹ bản địa sử dụng chúng làm đồ trang sức hoặc làm tiền tệ trong giao dịch.

dụ sử dụng
  • (Bộ lạc đã sử dụng wampumpeag như một dạng tiền tệ để trao đổi.)
  • ( ấy đeo một chiếc thắt lưng đẹp làm từ wampumpeag trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wampumpeag thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các vật phẩm văn hóa của người Mỹ bản địa, đặc biệt trong các cuộc thương lượng hòa bình hoặc nghi lễ tôn giáo.
    • The wampumpeag belts were considered sacred and used in treaty ceremonies. (Các thắt lưng wampumpeag được coi linh thiêng dùng trong các nghi lễ hiệp ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wampum (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của wampumpeag, chỉ các hạt cườm vỏ tương tự.
    • The wampum was highly valued by the Algonquian peoples. (Wampum được các dân tộc Algonquian coi trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beads: hạt cườm (nói chung).
  • Shell money: tiền vỏ (mô tả chức năng tiền tệ).
Các cụm từ liên quan
  • String of wampumpeag: chuỗi wampumpeag.
    • He gave a string of wampumpeag as a gift. (Anh ấy tặng một chuỗi wampumpeag như một món quà.)
Thành ngữ liên quan
  • Wampumpeag belt: thắt lưng wampumpeag, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc biểu tượng.
    • The wampumpeag belt was a symbol of peace between the tribes. (Thắt lưng wampumpeag biểu tượng hòa bình giữa các bộ lạc.)
wampumpeag
A trader offers a string of wampumpeag for a bundle of furs.