wanamaker

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Wanamaker: Tên của một doanh nhân người Mỹ (John Wanamaker, 1838–1922), người đã xây dựng doanh nghiệp của mình thành một trong những cửa hàng bách hóa đầu tiên tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • John Wanamaker was a pioneer in the retail industry. (John Wanamaker một người tiên phong trong ngành bán lẻ.)
    • The Wanamaker building in Philadelphia is a historic landmark. (Tòa nhà Wanamaker ở Philadelphia một di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wanamaker" thường được dùng để chỉ tên của cửa hàng bách hóa hoặc tòa nhà mang tên ông.
    • The Wanamaker organ is one of the largest pipe organs in the world. (Đàn organ Wanamaker một trong những đàn ống lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanamaker's (danh từ sở hữu): thuộc về Wanamaker hoặc cửa hàng Wanamaker.
    • Wanamaker's department store was famous for its holiday displays. (Cửa hàng bách hóa Wanamaker nổi tiếng với các màn trình diễn ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Department store founder: người sáng lập cửa hàng bách hóa (dùng để mô tả vai trò của ông).
  • Retail pioneer: người tiên phong trong lĩnh vực bán lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To Wanamaker (ít phổ biến, không chuẩn): không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To do a Wanamaker" (không chuẩn, hiếm dùng): có thể ám chỉ hành động kinh doanh sáng tạo hoặc thành công vang dội.
    • He tried to do a Wanamaker with his new startup. (Anh ấy đã cố gắng làm một cuộc cách mạng như Wanamaker với công ty khởi nghiệp mới của mình.)
wanamaker
A customer browses the Wanamaker store for a new hat.