wandala

Định nghĩa

Danh từ (riêng): - Ngôn ngữ Wandala: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Chadic, được nóivùng núi Mandara tại Cameroon. Ngôn ngữ này chỉ hai nguyên âm.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Wandala được một cộng đồng nhỏ ở Cameroon sử dụng.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Wandala hệ thống nguyên âm độc đáo chỉ hai nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wandala" cũng có thể được dùng để chỉ người nói ngôn ngữ này hoặc văn hóa liên quan, nhưng nghĩa chính trong từ điển ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Wandala (tính từ): thuộc về ngôn ngữ hoặc người Wandala.
    • The Wandala community preserves its traditions. (Cộng đồng Wandala bảo tồn truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Mandara: Một tên gọi khác của ngôn ngữ Wandala, dựa trên tên vùng núi Mandara.
    • The Mandara language is another name for Wandala. (Ngôn ngữ Mandara một tên gọi khác của Wandala.)
Các cụm từ liên quan
  • Ngôn ngữ Wandala: cụm từ dùng để chỉ ngôn ngữ này trong văn cảnh học thuật.
    • Ngôn ngữ Wandala thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic. (The Wandala language belongs to the Chadic language group.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Wandala".

wandala
A linguist records a speaker using the Wandala language.