wandering albatross

Định nghĩa

Danh từ: wandering albatross một loài chim hải âu rất lớn, bộ lông trắng với đôi cánh rộng màu đen. Đây một trong những loài chim sải cánh dài nhất thế giới, thường được tìm thấycác đại dương phía Nam.

dụ sử dụng
  • (Chim hải âu lang thang nổi tiếng với sải cánh ấn tượng, có thể vượt quá ba mét.)
  • (Các thủy thủ thường bắt gặp một con chim hải âu lang thang lướt nhẹ nhàng trên những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry an albatross around one's neck": thành ngữ ám chỉ một gánh nặng tinh thần hoặc trách nhiệm khó tránh khỏi, bắt nguồn từ bài thơ "The Rime of the Ancient Mariner". Tuy nhiên, cụm này không trực tiếp liên quan đến biểu tượng văn học.
    • He felt like he was carrying an albatross around his neck after the accident. (Anh ấy cảm thấy như đang mang một gánh nặng sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Albatross (danh từ): chim hải âu nói chung, bao gồm nhiều loài khác ngoài wandering albatross.

    • The albatross is a symbol of freedom and endurance in many cultures. (Chim hải âubiểu tượng của tự do sức chịu đựng trong nhiều nền văn hóa.)
  • Wandering (tính từ): có nghĩa "lang thang, du mục", chỉ tính chất di chuyển xa của loài chim này.

    • The wandering nature of this bird makes it a marvel of long-distance flight. (Bản chất lang thang của loài chim này khiến trở thành kỳ quan của những chuyến bay đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Great albatross: tên gọi khác của trong phân loại khoa học.
  • Diomedea exulans: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến wandering albatross.

Thành ngữ liên quan
  • Albatross around one's neck: gánh nặng, lời nguyền (như đã giải thíchtrên).
wandering albatross
A wandering albatross soars over the vast ocean waves.