wandering jew
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Do Thái lang thang: "wandering jew" là một nhân vật huyền thoại trong văn hóa dân gian châu Âu, bị nguyền rủa phải đi lang thang khắp thế giới không ngừng nghỉ vì đã chế nhạo Chúa Jesus trong lúc Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá.
Ví dụ sử dụng
- (Huyền thoại về người Do Thái lang thang đã là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật.)
- (Trong một số câu chuyện, người Do Thái lang thang được miêu tả như một nhân vật bí ẩn không bao giờ già đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wandering jew" cũng được dùng để chỉ một loại cây cảnh phổ biến (Tradescantia zebrina) có lá sọc tím và xanh, thường được trồng trong nhà, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn trong văn học học thuật.
- I bought a wandering jew plant for my office desk. (Tôi đã mua một cây cây Do Thái lang thang cho bàn làm việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wandering (adj): lang thang, đi dạo không mục đích.
- The wandering dog was finally found by its owner. (Con chó lang thang cuối cùng đã được chủ tìm thấy.)
- Jew (n): người Do Thái (dân tộc, tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Eternal wanderer: kẻ lang thang vĩnh cửu.
- Cursed traveler: lữ khách bị nguyền rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wander around: đi lang thang quanh đó.
- He wandered around the city for hours. (Anh ấy đã lang thang quanh thành phố suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Wandering Jew (thành ngữ văn hóa): dùng để chỉ một người không có nhà cửa cố định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- After losing his job, he became a wandering jew, moving from city to city. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành một người Do Thái lang thang, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)