wank

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thô tục):

    • Hành động thủ dâm: "wank" chỉ hành động tự kích thích bộ phận sinh dục để đạt khoái cảm tình dục. Đây từ mang nghĩa thô tục không trang trọng.
  2. Động từ (từ lóng, thô tục):

    • Thủ dâm: "wank" mô tả hành động tự kích thích bộ phận sinh dục để đạt khoái cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was caught having a wank in his room. (Anh ta bị bắt gặp đang thủ dâm trong phòng mình.)
  • Động từ:

    • He wanks every night before sleep. (Anh ta thủ dâm mỗi tối trước khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wank off": cụm từ nhấn mạnh hành động thủ dâm, thường mang nghĩa thô tục hơn.

    • Stop wanking off and do your homework! (Ngừng thủ dâm làm bài tập về nhà đi!)
  • "wank material": tài liệu khiêu dâm dùng để kích thích khi thủ dâm.

    • He spent hours searching for wank material online. (Anh ta dành hàng giờ tìm kiếm tài liệu khiêu dâm trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanker (danh từ, lóng, xúc phạm): kẻ thủ dâm, dùng để chửi người khác.

    • You're such a wanker! (Mày đúng đồ thủ dâm!)
  • Wanky (tính từ, lóng): liên quan đến thủ dâm hoặc mang tính thô tục.

    • That joke was a bit wanky. (Câu chuyện cười đó hơi thô tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Masturbate (động từ, trang trọng): thủ dâm.
  • Jerk off (cụm động từ, lóng): thủ dâm (tương tự "wank" nhưng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
  • Toss off (cụm động từ, lóng, Anh-Anh): thủ dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wank off: thủ dâm (nhấn mạnh hành động).
    • He wanked off in the bathroom. (Anh ta thủ dâm trong phòng tắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Not give a wank: không quan tâm một chút nào (từ lóng, thô tục).
    • I don't give a wank about your problems. (Tôi chẳng quan tâm một chút nào đến vấn đề của mày.)

Lưu ý: Từ "wank" từ lóng thô tục, không nên sử dụng trong giao tiếp trang trọng hoặc lịch sự. thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính xúc phạm.