wankel engine
Định nghĩa
Danh từ: Động cơ Wankel — một loại động cơ đốt trong kiểu quay (rotary engine) hoạt động theo chu trình bốn kỳ, nhưng không có các bộ phận chuyển động tịnh tiến (piston) như động cơ thông thường. Thay vào đó, nó sử dụng một rotor hình tam giác quay bên trong một buồng đốt hình elip hoặc hình số 8 (epitrochoid) để thực hiện các kỳ nạp, nén, nổ và xả.
Ví dụ sử dụng
- (Động cơ Wankel nổi tiếng với hoạt động êm ái và tỷ lệ công suất trên trọng lượng cao.)
- (Mazda là nhà sản xuất ô tô duy nhất sản xuất hàng loạt xe có động cơ Wankel, như RX-7 và RX-8.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wankel rotary engine": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất quay của động cơ.
- The Wankel rotary engine requires fewer moving parts than a traditional piston engine. (Động cơ quay Wankel cần ít bộ phận chuyển động hơn so với động cơ piston truyền thống.)
- "Wankel cycle": chu trình hoạt động đặc trưng của động cơ Wankel.
- The Wankel cycle completes three power strokes per rotor revolution. (Chu trình Wankel hoàn thành ba kỳ sinh công trong mỗi vòng quay của rotor.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotary engine (danh từ): động cơ quay — thuật ngữ chung chỉ các loại động cơ có bộ phận quay thay vì piston, bao gồm cả động cơ Wankel.
- Piston engine (danh từ): động cơ piston — loại động cơ đối lập với động cơ Wankel, sử dụng piston chuyển động tịnh tiến.
Từ đồng nghĩa
- Rotary internal-combustion engine: động cơ đốt trong kiểu quay.
- Wankel rotary engine: động cơ quay Wankel (nhấn mạnh tên người phát minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Wankel engine", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wankel engine", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.