wannabe

Định nghĩa

Danh từ: Người muốn trở thành ai đó hoặc cái đó, thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ người bắt chước hoặc khao khát đạt được vị thế, tài năng, hoặc phong cách của một người nổi tiếng, nhưng không thực sự khả năng hoặc thành công.

dụ sử dụng
  • (Khán giả đầy những người muốn trở thành Madonna.)
  • (Anh ta chỉ một kẻ muốn trở thành ngôi sao nhạc rock; thậm chí không biết chơi guitar.)
  • ( ấy một người muốn trở thành diễn viên, dành toàn bộ thời gian đi thử vai nhưng chưa bao giờ nhận được vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wannabe" + danh từ chỉ nghề nghiệp: dùng để chỉ người khao khát theo đuổi một lĩnh vực nào đó nhưng thiếu tài năng hoặc cơ hội.

    • The art school is full of wannabe painters. (Trường nghệ thuật đầy những người muốn trở thành họa sĩ.)
  • "Wannabe" như một tính từ (thông tục): mô tả hành vi hoặc phong cách bắt chước.

    • His wannabe gangster attitude is embarrassing. (Thái độ muốn trở thành xã hội đen của anh ta thật đáng xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wannabe (tính từ): giả vờ, bắt chước.

    • She wore a wannabe designer dress. ( ấy mặc một chiếc váy giả mạo nhà thiết kế.)
  • Wannabe (không thay đổi dạng): thường chỉ dùngdạng danh từ hoặc tính từ, không biến thể khác.

Từ đồng nghĩa
  • Người bắt chước (imitator): người sao chép phong cách hoặc hành vi của người khác.
  • Kẻ ham muốn (aspirant): người khao khát đạt được điều đó, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
  • Kẻ giả mạo (poser/poseur): người giả vờ phẩm chất hoặc địa vị họ không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wannabe", nhưng có thể dùng: "try to be" (cố gắng trở thành).
    • He tries to be a famous singer, but he's just a wannabe. (Anh ta cố gắng trở thành ca sĩ nổi tiếng, nhưng chỉ một kẻ muốn trở thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "All talk and no action" (nói nhiều nhưng không làm): mô tả một người wannabe chỉ nói về tham vọng không nỗ lực thực sự.
    • He's a wannabe entrepreneur, all talk and no action. (Anh ta một kẻ muốn trở thành doanh nhân, nói nhiều nhưng không làm.)
  • "A copycat" (kẻ bắt chước): tương tự wannabe, nhưng nhấn mạnh vào việc sao chép hành vi.
    • She's a wannabe artist, just a copycat of famous painters. ( ấy một người muốn trở thành nghệ sĩ, chỉ kẻ bắt chước các họa sĩ nổi tiếng.)
wannabe
A young wannabe practices guitar in his bedroom.