wanness

Định nghĩa

Danh từ: Sự xanh xao, tái nhợt một cách bất thường trên da (như do bầm tím, bệnh tật, hoặc căng thẳng cảm xúc).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nhận thấy sự xanh xao trên khuôn mặt của bệnh nhân.)
  • (Sự tái nhợt của ấy sau cơn bệnh dài khiến gia đình lo lắng.)
  • (Sự xanh xao trên da anh ấy cho thấy anh ấy đang bị sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wanness of complexion: Sự xanh xao của nước da.
    • The wanness of his complexion was a clear sign of fatigue. (Sự xanh xao của nước da anh ấy dấu hiệu rõ ràng của sự mệt mỏi.)
  • Emotional wanness: Sự tái nhợt do cảm xúc ( dụ: sợ hãi, buồn bã).
    • Her emotional wanness after the bad news was heartbreaking. (Sự tái nhợt cảm xúc của ấy sau tin xấu thật đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wan (tính từ): xanh xao, tái nhợt.
    • He looked wan and tired after the long journey. (Anh ấy trông xanh xao mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
  • Wanly (trạng từ): một cách xanh xao.
    • She smiled wanly at the news. ( ấy mỉm cười một cách xanh xao trước tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleness: sự xanh xao, tái nhợt.
  • Pallor: sự tái xanh (thường dùng trong y học hoặc văn học).
  • Lividness: sự tái mét (thường do giận dữ hoặc bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wanness", nhưng có thể dùng với động từ "turn" hoặc "become" để diễn tả quá trình trở nên xanh xao: - Turn wan: trở nên xanh xao. - His face turned wan with fear. (Khuôn mặt anh ấy trở nên xanh xao sợ hãi.)

Thành ngữ liên quan
  • Green around the gills: xanh xao, ốm yếu (thành ngữ không chính thức).
    • After the roller coaster ride, she was green around the gills. (Sau chuyến tàu lượn, ấy xanh xao như tàu .)
  • Look like death warmed over: trông xanh xao, mệt mỏi (thành ngữ thông tục).
    • He looked like death warmed over after staying up all night. (Anh ấy trông xanh xao như người chết sau khi thức suốt đêm.)
wanness
Her wanness was evident after the long illness.