want ad

Định nghĩa

Danh từ:
- Quảng cáo tuyển dụng hoặc tìm kiếm: "want ad" một mục quảng cáo trên báo hoặc trang web, thường được đăng bởi cá nhân hoặc tổ chức để thông báo họ đang cần một thứ đó, như người lao động, đồ dùng, hoặc dịch vụ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tìm việc làm hoặc rao vặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy tìm được công việc mới thông qua một quảng cáo tuyển dụng trên tờ báo địa phương.)
  • (Anh ấy đã đăng một quảng cáo rao vặt để bán đồ nội thất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a want ad": đăng một quảng cáo tìm kiếm.
    • They placed a want ad in the classifieds section for a part-time assistant. (Họ đã đăng một quảng cáo tuyển dụng trong mục rao vặt để tìm trợ lý bán thời gian.)
  • "to answer a want ad": trả lời một quảng cáo tìm kiếm.
    • He answered a want ad for a babysitter and got the job. (Anh ấy đã trả lời một quảng cáo tìm người trông trẻ nhận được công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Classified ad (n): quảng cáo rao vặt (thường dùng để chỉ chung các mục quảng cáo nhỏ trên báo, bao gồm cả "want ad").
    • I usually check the classified ads for used cars. (Tôi thường kiểm tra các quảng cáo rao vặt để tìm xe hơi .)
  • Help-wanted ad (n): quảng cáo tuyển dụng (dạng phổ biến nhất của "want ad", tập trung vào việc tìm nhân viên).
    • The help-wanted ad listed requirements for a graphic designer. (Quảng cáo tuyển dụng đã liệt kê các yêu cầu cho một nhà thiết kế đồ họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Advertisement (n): quảng cáo (nói chung).
  • Notice (n): thông báo (thường ngắn gọn chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "want ad", nhưng có thể kết hợp với động từ "place" hoặc "answer" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "want ad".
want ad
She placed a want ad in the local paper to find a new tenant.