want-ad

/'wɔntæd/
Học thuật
Thân thiện
want-ad

She placed a want-ad in the local newspaper to find a new roommate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục quảng cáo rao vặt: Một mục quảng cáo nhỏ trên báo, tạp chí hoặc trang web, trong đó cá nhân hoặc công ty thông báo về nhu cầu mua bán, tìm việc, cho thuê, hoặc các dịch vụ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She found her apartment by reading the want-ads in the local newspaper. ( ấy tìm được căn hộ bằng cách đọc mục rao vặt trên tờ báo địa phương.)
    • He placed a want-ad to sell his old car. (Anh ấy đăng một mục rao vặt để bán chiếc xe của mình.)
    • Many people check the want-ads when they are looking for a job. (Nhiều người xem mục rao vặt khi họ đang tìm việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scan the want-ads": lướt xem, tìm kiếm thông tin trong các mục rao vặt.

    • He scans the want-ads every Sunday morning. (Anh ấy lướt xem mục rao vặt vào mỗi sáng Chủ nhật.)
  • "to answer a want-ad": trả lời, liên hệ theo một mục rao vặt.

    • She answered a want-ad for a part-time tutor. ( ấy đã trả lời một mục rao vặt tìm gia sư bán thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Classified ad / Classified advertisement (n): quảng cáo phân loại, rao vặt (cách gọi phổ biến hơn, bao gồm cả "want-ad").
  • Small ad (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): quảng cáo nhỏ, rao vặt.
Từ đồng nghĩa
  • Classified advertisement: quảng cáo phân loại.
  • Small advertisement: quảng cáo nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "want-ad" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "want-ad".)

want-ad

She placed a want-ad in the local newspaper to find a new roommate.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rao vặt (ở trên báo...)