wanted notice
Định nghĩa
Danh từ: Một thông báo công khai do cơ quan thực thi pháp luật đưa ra, thể hiện mong muốn thẩm vấn hoặc bắt giữ một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã phát hành một thông báo truy nã cho tên tù nhân trốn thoát.)
- (Cô ấy nhìn thấy khuôn mặt của người hàng xóm trên một thông báo truy nã tại bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a wanted notice": có tên trong danh sách truy nã.
- The fugitive has been on a wanted notice for over a decade. (Kẻ chạy trốn đã có tên trong danh sách truy nã hơn một thập kỷ.)
- "to post a wanted notice": đăng thông báo truy nã.
- The FBI posted a wanted notice across all social media platforms. (FBI đã đăng thông báo truy nã trên tất cả các nền tảng mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Wanted poster (danh từ): áp phích truy nã, thường có hình ảnh và thông tin chi tiết.
- Old wanted posters from the Wild West are now collectors' items. (Những áp phích truy nã cũ từ miền Tây hoang dã giờ đây là đồ sưu tầm.)
- Wanted list (danh từ): danh sách truy nã.
- His name was added to the international wanted list. (Tên của hắn đã được thêm vào danh sách truy nã quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Thông báo truy nã: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
- Lệnh truy nã: văn bản pháp lý chính thức yêu cầu bắt giữ.
Các cụm từ liên quan
- To issue a wanted notice: ban hành thông báo truy nã.
- The court issued a wanted notice for the suspect. (Tòa án đã ban hành thông báo truy nã cho nghi phạm.)
- To circulate a wanted notice: lưu hành thông báo truy nã.
- The agency circulated the wanted notice to all border checkpoints. (Cơ quan đã lưu hành thông báo truy nã đến tất cả các trạm kiểm soát biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the wanted list: nằm trong danh sách truy nã.
- After the robbery, he was on the wanted list of three countries. (Sau vụ cướp, hắn nằm trong danh sách truy nã của ba quốc gia.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wanted notice"