wanted poster
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áp phích truy nã: "Wanted poster" là một tờ áp phích được cơ quan thực thi pháp luật công bố công khai, thông báo rằng họ muốn thẩm vấn hoặc bắt giữ một người nào đó. Tờ áp phích này thường bao gồm hình ảnh, tên, và thông tin chi tiết về tội phạm hoặc nghi phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã dán một tờ áp phích truy nã tại nhà ga để bắt kẻ chạy trốn.)
- (Cô ấy nhận ra người đàn ông từ tờ áp phích truy nã và ngay lập tức gọi cho chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a wanted poster": được liệt kê trong danh sách truy nã công khai.
- The criminal's face was on every wanted poster in the city. (Khuôn mặt của tên tội phạm có trên mọi tờ áp phích truy nã trong thành phố.)
"to issue a wanted poster": phát hành hoặc công bố một tờ áp phích truy nã.
- The FBI issued a wanted poster for the suspect across the country. (FBI đã phát hành một tờ áp phích truy nã cho nghi phạm trên toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Wanted (adj): bị truy nã, bị tìm kiếm.
- The wanted man was finally arrested after a long chase. (Người đàn ông bị truy nã cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc rượt đuổi dài.)
Poster (n): áp phích, tấm biển quảng cáo.
- They designed a colorful poster for the concert. (Họ đã thiết kế một tấm áp phích đầy màu sắc cho buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Wanted notice: thông báo truy nã (thường là văn bản chính thức).
- Most wanted list: danh sách những người bị truy nã gắt gao nhất (thường do FBI hoặc cảnh sát công bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put up a wanted poster: dán lên một tờ áp phích truy nã.
- The sheriff put up a wanted poster outside the saloon. (Cảnh sát trưởng đã dán một tờ áp phích truy nã bên ngoài quán rượu.)
Spot from a wanted poster: nhận ra từ tờ áp phích truy nã.
- The cashier spotted the thief from a wanted poster and alerted security. (Nhân viên thu ngân đã nhận ra tên trộm từ tờ áp phích truy nã và báo cho an ninh.)
Thành ngữ liên quan
- To put a face to a name: gặp mặt người mà chỉ biết tên (thường dùng khi nhận dạng từ áp phích truy nã).
- When the police saw him in person, they could finally put a face to the name on the wanted poster. (Khi cảnh sát thấy anh ta trực tiếp, họ cuối cùng đã có thể gặp mặt người mà chỉ biết tên trên tờ áp phích truy nã.)