wanter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người muốn hoặc cần một thứ đó: "wanter" chỉ một người đang nhu cầu hoặc mong muốn sở hữu, đạt được một vật, một điều kiện, hoặc một trạng thái nào đó.
    • Người thiếu thốn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "wanter" có thể ám chỉ một người đangtrong tình trạng thiếu hụt, khao khát một thứ đó họ chưa .
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người luôn muốn đồ công nghệ mới, luôn khao khát những công nghệ mới nhất.)
  • (Trong một thế giới đầy đủ, ấy vẫn một người thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wanter of justice": người khao khát công lý.

    • The protesters were wanters of justice, demanding fair treatment for all. (Những người biểu tình những người khao khát công lý, yêu cầu đối xử công bằng cho tất cả mọi người.)
  • "wanter of nothing": người không thiếu thốn (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca).

    • He was a wanter of nothing, content with his simple life. (Anh ấy người không thiếu thốn , hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Want (động từ): muốn, cần.
    • I want a new book. (Tôi muốn một cuốn sách mới.)
  • Wanting (tính từ): thiếu, không đủ.
    • The plan was wanting in detail. (Kế hoạch thiếu chi tiết.)
  • Wants (danh từ số nhiều): những nhu cầu, mong muốn.
    • She listed her basic wants for survival. ( ấy liệt kê những nhu cầu cơ bản để sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Needer: người cần (mang sắc thái tương tự, nhưng nhấn mạnh sự cần thiết hơn mong muốn).
  • Desirer: người khao khát (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương).
  • Requester: người yêu cầu (nhấn mạnh hành động yêu cầu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Want for: thiếu thốn (thường dùng trong câu phủ định).
    • She never wanted for anything as a child. ( ấy không bao giờ thiếu thốn khi còn nhỏ.)
  • Want out: muốn thoát ra (khỏi một tình huống).
    • He wants out of the contract. (Anh ấy muốn thoát khỏi hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Want of something: sự thiếu hụt thứ đó.
    • For want of a nail, the shoe was lost. ( thiếu một cái đinh, cái móng ngựa đã bị mất.)
  • Wanter of many things, possessor of few: người muốn nhiều nhưng ít (thường dùng để chỉ người tham lam hoặc mơ mộng).
wanter
A wanter often dreams of things they do not yet have.