wanton away

Định nghĩa

Động từ:
- Phung phí, lãng phí (thời gian hoặc tiền bạc): "wanton away" miêu tả hành động sử dụng thời gian hoặc tiền bạc một cách hoang phí, không mục đích hoặc hiệu quả.
- She wantons away her inheritance on useless trinkets. ( ấy phung phí tài sản thừa kế vào những món trang sứcdụng.)
- Lười biếng, không làm việc hiệu quả: Chỉ việc dành thời gian một cách nhàn rỗi, không năng suất.
- He wantons away his afternoons playing video games instead of studying. (Anh ấy lười biếng dành cả buổi chiều chơi trò chơi điện tử thay vì học hành.)

dụ sử dụng
  • (Đừng phung phí tuổi trẻ của bạn vào những thú vui tầm thường.)
  • (Công ty đã lãng phí lợi nhuận vào những xa xỉ phẩm không cần thiết.)
  • (Anh ấy lười biếng dành mỗi cuối tuần để làm những việc không có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wanton away one's time": lãng phí thời gian một cách vô ích.
    • She wantons away her time gossiping with neighbors. ( ấy lãng phí thời gian buôn chuyện với hàng xóm.)
  • "wanton away resources": phung phí tài nguyên.
    • The government wantons away tax money on failed projects. (Chính phủ phung phí tiền thuế vào những dự án thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanton (adj): hoang phí, vô độ (thường chỉ tính cách hoặc hành động).
    • His wanton spending led to bankruptcy. (Sự chi tiêu hoang phí của anh ấy dẫn đến phá sản.)
  • Wantonness (n): sự phung phí, sự lãng phí.
    • The wantonness of her lifestyle shocked her family. (Sự phung phí trong lối sống của ấy khiến gia đình bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Squander: phung phí, lãng phí (tiền bạc hoặc thời gian).
    • He squandered his fortune on gambling. (Anh ấy phung phí tài sản vào cờ bạc.)
  • Fritter away: lãng phí dần dần (thời gian hoặc tiền bạc).
    • She frittered away her savings on clothes. ( ấy lãng phí dần tiền tiết kiệm vào quần áo.)
  • Waste: lãng phí (nghĩa chung).
    • Don't waste your energy on trivial things. (Đừng lãng phí năng lượng vào những việc vặt vãnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waste away: hao mòn, suy yếu dần (thường chỉ sức khỏe).
    • He wasted away after the illness. (Anh ấy suy yếu dần sau cơn bệnh.)
  • Fritter away: lãng phí dần (thời gian, tiền bạc).
    • She frittered away the entire afternoon on social media. ( ấy lãng phí cả buổi chiều trên mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw money down the drain: vứt tiền qua cửa sổ (lãng phí tiền bạc).
    • Buying that expensive gadget was like throwing money down the drain. (Mua món đồ công nghệ đắt tiền đó giống như vứt tiền qua cửa sổ.)
  • Kill time: giết thời gian (làm việc vô bổ để hết thời gian).
    • We killed time at the airport by reading magazines. (Chúng tôi giết thời giansân bay bằng cách đọc tạp chí.)
wanton away
He wants to wanton away the afternoon in the park.