war admiral
Định nghĩa
Danh từ: - Ngựa đua thuần chủng chiến thắng Triple Crown năm 1937: "war admiral" là tên của một con ngựa đua nổi tiếng, giống ngựa thuần chủng (thoroughbred), đã giành chiến thắng trong giải đua Triple Crown (ba giải đua danh giá nhất dành cho ngựa ba tuổi) vào năm 1937 tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (War Admiral là con ngựa thứ tư giành chiến thắng Triple Crown.)
- (Con ngựa đua huyền thoại War Admiral được nhớ đến vì tốc độ đáng kinh ngạc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "War Admiral's legacy": di sản của War Admiral.
- War Admiral's legacy continues to inspire horse racing enthusiasts. (Di sản của War Admiral tiếp tục truyền cảm hứng cho những người yêu thích đua ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- War Admiral (tên riêng): không có biến thể, vì đây là danh từ riêng chỉ một con ngựa cụ thể.
- Thoroughbred (n): ngựa thuần chủng.
- War Admiral is a famous thoroughbred. (War Admiral là một con ngựa thuần chủng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Triple Crown winner (n): người/ngựa chiến thắng Triple Crown.
- War Admiral is a Triple Crown winner. (War Admiral là người chiến thắng Triple Crown.)
Các cụm từ liên quan
- To win the Triple Crown: giành chiến thắng Triple Crown.
- War Admiral won the Triple Crown in 1937. (War Admiral đã giành chiến thắng Triple Crown vào năm 1937.)
Thành ngữ liên quan
- A racehorse of legend: ngựa đua huyền thoại.
- War Admiral is a racehorse of legend in the history of American horse racing. (War Admiral là một ngựa đua huyền thoại trong lịch sử đua ngựa Hoa Kỳ.)