war baby
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ được thụ thai hoặc sinh ra trong thời chiến: "war baby" chỉ một người con được sinh ra hoặc được thụ thai trong giai đoạn có chiến tranh. Thuật ngữ này thường mang tính lịch sử hoặc xã hội học, nhấn mạnh hoàn cảnh đặc biệt của đứa trẻ khi ra đời giữa bối cảnh xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều đứa trẻ thời chiến đã được sinh ra trong Thế chiến II, thường trong những điều kiện khó khăn.)
- (Cô ấy là một đứa trẻ thời chiến, được thụ thai ngay trước khi cha cô ra mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "war baby" trong ngữ cảnh xã hội học: Thuật ngữ này có thể được dùng để phân tích tác động của chiến tranh lên nhân khẩu học, như tỷ lệ sinh tăng đột biến sau chiến tranh.
- The post-war baby boom included many war babies from the 1940s. (Sự bùng nổ dân số sau chiến tranh bao gồm nhiều đứa trẻ thời chiến từ những năm 1940.)
Biến thể và từ gần giống
- War-child (n): đứa trẻ thời chiến, tương tự "war baby" nhưng ít phổ biến hơn.
- He was a war-child, growing up in a bombed-out city. (Anh ấy là một đứa trẻ thời chiến, lớn lên trong một thành phố bị ném bom.)
- Baby boom (n): sự bùng nổ trẻ sơ sinh (thường sau chiến tranh).
- The baby boom after WWII changed the demographics of many countries. (Sự bùng nổ trẻ sơ sinh sau Thế chiến II đã thay đổi nhân khẩu học của nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Child of war: đứa trẻ của chiến tranh.
- He was a child of war, never knowing peace in his early years. (Anh ấy là một đứa trẻ của chiến tranh, chưa bao giờ biết đến hòa bình trong những năm đầu đời.)
- War offspring: con cháu thời chiến (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Born under the shadow of war: sinh ra dưới bóng đen của chiến tranh.
- Many war babies were born under the shadow of war, in makeshift hospitals. (Nhiều đứa trẻ thời chiến được sinh ra dưới bóng đen của chiến tranh, trong những bệnh viện tạm bợ.)
Thành ngữ liên quan
- A product of war: sản phẩm của chiến tranh (ám chỉ một người hoặc sự việc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chiến tranh).
- That generation was a product of war, shaped by hardship and resilience. (Thế hệ đó là sản phẩm của chiến tranh, được định hình bởi khó khăn và sự kiên cường.)