war bride

Định nghĩa

Danh từ:
- Cô dâu chiến tranh: "war bride" chỉ một người phụ nữ kết hôn với một quân nhân trong thời kỳ chiến tranh, thường khi người lính đó đang tại ngũ hoặc đóng quânnước ngoài.

dụ sử dụng
  • ( ấy một cô dâu chiến tranh đã gặp chồng người Mỹ trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Nhiều cô dâu chiến tranh gặp khó khăn trong việc thích nghi với một đất nước mới sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "War bride" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt sau các cuộc chiến tranh lớn như Thế chiến I II, khi các quân nhân kết hôn với người dân địa phươngcác quốc gia họ đóng quân.
    • The term "war bride" became common after World War II, referring to European women who married Allied soldiers. (Thuật ngữ "cô dâu chiến tranh" trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai, chỉ những phụ nữ châu Âu kết hôn với binh lính Đồng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • War bride (n): dạng số ít.
  • War brides (n): dạng số nhiều.
  • War groom (n): chú rể chiến tranh (hiếm khi dùng, chỉ nam giới kết hôn với quân nhân nữ trong chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
  • Military bride: cô dâu quân đội (mang nghĩa tương tự nhưng không nhất thiết trong thời chiến).
  • Service spouse: vợ/chồng của quân nhân (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "war bride", nhưng có thể dùng động từ "to marry into" (kết hôn vào) để mô tả hành động trở thành war bride.
    • She married into the military during the war. ( ấy kết hôn vào quân đội trong thời chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "War bride" thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc tài liệu về di cư, không phải thành ngữ thông dụng.
  • "To be a war bride" có thể được coi một cụm từ mô tả tình trạng, không phải thành ngữ cố định.