war correspondent
Định nghĩa
Danh từ: Phóng viên chiến trường (war correspondent)
Một nhà báo chuyên đưa tin và bình luận trực tiếp từ khu vực chiến sự hoặc mặt trận, nhằm phục vụ cho việc đăng tải hoặc phát sóng trên các phương tiện truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- (Phóng viên chiến trường đã liều mạng sống của mình để đưa tin từ tiền tuyến.)
- (Nhiều phóng viên chiến trường đã chứng kiến tận mắt những nỗi kinh hoàng của xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a war correspondent": làm phóng viên chiến trường.
- He has been a war correspondent for over a decade. (Anh ấy đã làm phóng viên chiến trường hơn một thập kỷ.)
"embedded war correspondent": phóng viên chiến trường nhúng (đi cùng quân đội).
- Embedded war correspondents often travel with military units. (Các phóng viên chiến trường nhúng thường di chuyển cùng các đơn vị quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
War reporting (danh từ): việc đưa tin về chiến tranh.
- War reporting requires immense courage and objectivity. (Việc đưa tin về chiến tranh đòi hỏi lòng dũng cảm và tính khách quan to lớn.)
War journalism (danh từ): ngành báo chí chiến trường.
- War journalism has become increasingly dangerous. (Ngành báo chí chiến trường ngày càng trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Combat correspondent: phóng viên tác chiến (thường dùng trong quân đội).
- Battlefield reporter: phóng viên mặt trận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
On the front line: ở tiền tuyến.
- War correspondents are always on the front line of conflict. (Các phóng viên chiến trường luôn ở tiền tuyến của xung đột.)
The fourth estate: quyền lực thứ tư (ám chỉ báo chí).
- War correspondents are a vital part of the fourth estate. (Các phóng viên chiến trường là một phần quan trọng của quyền lực thứ tư.)