war criminal

Định nghĩa

Danh từ: kẻ phạm tội chiến tranh, người vi phạm luật pháp quốc tế trong thời kỳ chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Kẻ phạm tội chiến tranh đã bị đưa ra xét xử tại Tòa án Hình sự Quốc tế.)
  • (Nhiều kẻ phạm tội chiến tranh đã bị kết án tội ác chống lại loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a war criminal": bị phân loại kẻ phạm tội chiến tranh.
    • He was classified as a war criminal due to his role in the genocide. (Anh ta bị phân loại kẻ phạm tội chiến tranh vai trò của mình trong cuộc diệt chủng.)
  • "to prosecute a war criminal": truy tố kẻ phạm tội chiến tranh.
    • The United Nations established a tribunal to prosecute war criminals. (Liên Hợp Quốc đã thành lập một tòa án để truy tố những kẻ phạm tội chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • War crime (danh từ): tội ác chiến tranh.
    • The bombing of civilians is considered a war crime. (Việc ném bom dân thường được coi tội ác chiến tranh.)
  • Criminal (danh từ/tính từ): tội phạm, tính chất tội phạm.
    • He is a dangerous criminal. (Hắn một tên tội phạm nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpetrator of war crimes: kẻ thực hiện tội ác chiến tranh.
  • Offender against international law: người vi phạm luật pháp quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "war criminal".
Thành ngữ liên quan
  • "To face justice": đối mặt với công lý.
    • The war criminal finally faced justice after decades of hiding. (Kẻ phạm tội chiến tranh cuối cùng đã đối mặt với công lý sau nhiều thập kỷ trốn tránh.)
  • "To be held accountable": bị yêu cầu chịu trách nhiệm.
    • All war criminals must be held accountable for their actions. (Tất cả những kẻ phạm tội chiến tranh phải bị yêu cầu chịu trách nhiệm về hành động của mình.)