war cry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng xung trận: "war cry" tiếng hét hoặc tiếng la lớn được sử dụng để tập hợp khích lệ binh lính trong trận chiến.
    • Khẩu hiệu cổ : "war cry" cũng chỉ một khẩu hiệu hoặc câu nói được dùng để tập hợp sự ủng hộ cho một mục tiêu hoặc phong trào.
    • Tiếng kêu gọi chiến đấu: "war cry" có thể lời kêu gọi hành động, thường mang tính biểu tượng hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Tiếng xung trận:

    • The soldiers let out a fierce war cry before charging into battle. (Những người lính hét lên một tiếng xung trận dữ dội trước khi xông vào trận chiến.)
    • The tribe's war cry echoed through the valley. (Tiếng xung trận của bộ lạc vang vọng khắp thung lũng.)
  • Khẩu hiệu cổ :

    • "Freedom for all" became the war cry of the protesters. ("Tự do cho tất cả" trở thành khẩu hiệu cổ của những người biểu tình.)
    • The team adopted a new war cry to boost morale. (Đội đã chọn một khẩu hiệu cổ mới để nâng cao tinh thần.)
  • Tiếng kêu gọi chiến đấu:

    • The politician's speech was a war cry for change. (Bài phát biểu của chính trị gia một lời kêu gọi chiến đấu cho sự thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a war cry": phát ra tiếng xung trận hoặc khẩu hiệu.

    • The crowd raised a war cry for justice. (Đám đông đã phát ra một khẩu hiệu cổ cho công lý.)
  • "to echo the war cry": lặp lại hoặc ủng hộ một lời kêu gọi.

    • Many nations echoed the war cry for peace. (Nhiều quốc gia đã ủng hộ lời kêu gọi hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • War whoop (n): tiếng chiến tranh, thường dùng trong văn hóa thổ dân châu Mỹ.

    • The warrior's war whoop struck fear into the enemy. (Tiếng chiến tranh của chiến binh khiến kẻ thù khiếp sợ.)
  • Battle cry (n): tiếng xung trận, tương tự "war cry" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hơn.

    • Their battle cry was "Victory or death!" (Tiếng xung trận của họ "Chiến thắng hoặc chết!")
Từ đồng nghĩa
  • Slogan: khẩu hiệu (thường dùng trong chính trị hoặc quảng cáo).
  • Catchphrase: câu nói cửa miệng (dùng để thu hút sự chú ý).
  • Motto: phương châm (thể hiện mục tiêu hoặc lý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cry out: hét lên, kêu lên.

    • They cried out their war cry as they advanced. (Họ hét lên tiếng xung trận khi tiến lên.)
  • Take up: bắt đầu hoặc ủng hộ (một khẩu hiệu).

    • The movement took up the war cry for equality. (Phong trào đã ủng hộ khẩu hiệu cổ cho bình đẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the war cry: phát động hoặc phát ra lời kêu gọi chiến đấu.

    • The leader raised the war cry for reform. (Nhà lãnh đạo đã phát động lời kêu gọi cải cách.)
  • Answer the war cry: đáp lại lời kêu gọi.

    • Many volunteers answered the war cry to help the needy. (Nhiều tình nguyện viên đã đáp lại lời kêu gọi giúp đỡ người nghèo.)
war cry
A soldier gives a loud war cry before leading the charge.