war department

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ Chiến tranh (của Hoa Kỳ): "war department" chỉ một cơ quan hành pháp trước đây của chính phủ Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1789 hợp nhất với Bộ Hải quân vào năm 1947 để tạo thành Bộ Quốc phòng.
- Lưu ý lịch sử: Đây tên gọi chính thức của bộ phận phụ trách các vấn đề quân sự trên bộ trước khi sự tái tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Bộ Chiến tranh chịu trách nhiệm giám sát Quân đội Hoa Kỳ trong Nội chiến.)
  • (Sau Thế chiến thứ hai, Bộ Chiến tranh được sáp nhập với Bộ Hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the War Department": thuộc quyền quản lý của Bộ Chiến tranh.
    • All army bases were under the War Department's authority. (Tất cả các căn cứ quân đội đều thuộc thẩm quyền của Bộ Chiến tranh.)
  • "War Department records": hồ sơ của Bộ Chiến tranh.
    • Historians often study War Department records for military history. (Các nhà sử học thường nghiên cứu hồ sơ của Bộ Chiến tranh để tìm hiểu lịch sử quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • War (n): chiến tranh.
    • The war lasted for four years. (Cuộc chiến kéo dài bốn năm.)
  • Department (n): bộ, ban, ngành.
    • She works in the marketing department. ( ấy làm việcbộ phận tiếp thị.)
  • War Office (n): Văn phòng Chiến tranh (tên gọi tương tự ở Anh).
    • The War Office in London was established in the 18th century. (Văn phòng Chiến tranh ở London được thành lập vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Ministry of War: Bộ Chiến tranh (dùng trong các quốc gia khác).
  • Department of Defense (hiện tại): Bộ Quốc phòng (thay thế War Department từ năm 1947).
    • The War Department was replaced by the Department of Defense. (Bộ Chiến tranh được thay thế bởi Bộ Quốc phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "war department", nhưng có thể kết hợp với:
- To head the War Department: đứng đầu Bộ Chiến tranh.
- He was appointed to head the War Department in 1940. (Ông được bổ nhiệm đứng đầu Bộ Chiến tranh vào năm 1940.)
- To disband the War Department: giải tán Bộ Chiến tranh.
- The War Department was disbanded after the merger. (Bộ Chiến tranh bị giải tán sau khi sáp nhập.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "war department".