war machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ máy quân sự của một quốc gia: "war machine" dùng để chỉ toàn bộ lực lượng quân sự, bao gồm quân đội, vũ khí, trang thiết bị, và hệ thống hậu cần của một nước, thường được coi như một cỗ máy hoạt động nhằm mục đích chiến tranh.
- Cỗ máy chiến tranh: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "war machine" có thể chỉ một tổ chức hoặc hệ thống được thiết kế để tiến hành chiến tranh một cách hiệu quả và tàn bạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their military is the largest in the region; it is a formidable war machine. (Quân đội của họ là lớn nhất trong khu vực; đó là một bộ máy chiến tranh đáng gờm.)
- The war machine of the ancient Roman Empire was highly organized and efficient. (Bộ máy chiến tranh của Đế chế La Mã cổ đại rất có tổ chức và hiệu quả.)
- The country's war machine has been weakened after years of conflict. (Bộ máy quân sự của đất nước đã bị suy yếu sau nhiều năm xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mobilize the war machine": huy động bộ máy chiến tranh.
- The government decided to mobilize the war machine in response to the threat. (Chính phủ quyết định huy động bộ máy chiến tranh để đối phó với mối đe dọa.)
"the war machine is the same one we faced in 1991 but now it is weaker": bộ máy quân sự này giống như cái chúng ta đã đối mặt năm 1991 nhưng giờ đây nó yếu hơn.
- The military machine is the same one we faced in 1991 but now it is weaker. (Bộ máy quân sự này giống như cái chúng ta đã đối mặt năm 1991 nhưng giờ đây nó yếu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Military machine (danh từ): bộ máy quân sự, tương tự "war machine".
- The military machine of the superpower is constantly evolving. (Bộ máy quân sự của siêu cường này không ngừng phát triển.)
- Warfare (danh từ): chiến tranh, tác chiến.
- Modern warfare requires advanced technology. (Chiến tranh hiện đại đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Military apparatus: bộ máy quân sự.
- Armed forces: lực lượng vũ trang.
- Defense system: hệ thống quốc phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gear up for war: chuẩn bị cho chiến tranh.
- The nation is gearing up for war by expanding its war machine. (Quốc gia đang chuẩn bị cho chiến tranh bằng cách mở rộng bộ máy chiến tranh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- War machine in motion: bộ máy chiến tranh đang hoạt động.
- Once the war machine is in motion, it is hard to stop. (Một khi bộ máy chiến tranh đã hoạt động, rất khó để ngăn chặn nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống