war of american independence
Danh từ: - Chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Mỹ chống lại Vương quốc Anh: "war of american independence" là một danh từ riêng chỉ cuộc chiến tranh diễn ra từ năm 1775 đến 1783, trong đó 13 thuộc địa của Anh tại Bắc Mỹ nổi dậy và giành được độc lập, thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Tên gọi này nhấn mạnh mục tiêu giành độc lập khỏi sự cai trị của Đế quốc Anh.
- (Chiến tranh giành độc lập của Mỹ bắt đầu với các trận đánh Lexington và Concord.)
- (Chiến tranh giành độc lập của Mỹ kéo dài tám năm, từ 1775 đến 1783.)
"during the war of american independence": trong suốt thời kỳ Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.
- Many European powers, such as France and Spain, supported the American colonies during the war of american independence. (Nhiều cường quốc châu Âu, như Pháp và Tây Ban Nha, đã ủng hộ các thuộc địa Mỹ trong suốt Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.)
"the outcome of the war of american independence": kết quả của Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.
- The outcome of the war of american independence was the recognition of the United States as a sovereign nation. (Kết quả của Chiến tranh giành độc lập của Mỹ là sự công nhận Hoa Kỳ là một quốc gia có chủ quyền.)
American Revolution (n): Cách mạng Mỹ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chiến tranh và các thay đổi chính trị, xã hội.
- The American Revolution led to the founding of the United States. (Cách mạng Mỹ dẫn đến sự thành lập Hoa Kỳ.)
Revolutionary War (n): Chiến tranh Cách mạng, tên gọi phổ biến khác cho cuộc chiến này.
- George Washington was the commander-in-chief during the Revolutionary War. (George Washington là tổng tư lệnh trong Chiến tranh Cách mạng.)
- American War of Independence: cùng nghĩa, thường được viết hoa đầy đủ.
- U.S. War of Independence: nhấn mạnh quốc gia Hoa Kỳ.
"to fight in the war of american independence": chiến đấu trong Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.
- Many soldiers fought bravely in the war of american independence. (Nhiều binh lính đã chiến đấu dũng cảm trong Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.)
"to declare independence": tuyên bố độc lập (một hành động dẫn đến cuộc chiến).
- The colonies declared independence in 1776, sparking the war of american independence. (Các thuộc địa tuyên bố độc lập vào năm 1776, châm ngòi cho Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.)
- "the shot heard round the world": phát súng vang vọng khắp thế giới, thành ngữ ám chỉ trận đánh mở màn của cuộc chiến.
- The Battles of Lexington and Concord are often called "the shot heard round the world" because they began the war of american independence. (Các trận Lexington và Concord thường được gọi là "phát súng vang vọng khắp thế giới" vì chúng bắt đầu Chiến tranh giành độc lập của Mỹ.)