war of greek independence
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp: Đây là một cuộc xung đột lịch sử cụ thể, diễn ra từ năm 1821 đến năm 1828, trong đó người Hy Lạp nổi dậy chống lại sự cai trị của Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ). Với sự hỗ trợ của Anh, Pháp và Nga, họ giành được độc lập vào năm 1828 sau trận Navarino, mặc dù lãnh thổ khi đó chỉ bằng một nửa diện tích ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp bắt đầu vào năm 1821 khi người Hy Lạp nổi dậy chống lại sự cai trị của Ottoman.)
- (Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp kết thúc vào năm 1828 với sự giúp đỡ của các cường quốc châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during the War of Greek Independence": trong suốt cuộc chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp.
- Many foreign volunteers fought during the War of Greek Independence. (Nhiều tình nguyện viên nước ngoài đã chiến đấu trong suốt chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp.)
- "after the War of Greek Independence": sau chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp.
- After the War of Greek Independence, the country established a new government. (Sau chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp, đất nước đã thành lập một chính phủ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Greek War of Independence (danh từ riêng): một biến thể thứ tự từ, mang cùng nghĩa.
- The Greek War of Independence is a key event in modern Greek history. (Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Hy Lạp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- The Greek Revolution (danh từ riêng): Cách mạng Hy Lạp, một tên gọi khác cho cùng sự kiện.
- The Greek Revolution inspired other nationalist movements in Europe. (Cách mạng Hy Lạp đã truyền cảm hứng cho các phong trào dân tộc chủ nghĩa khác ở châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight for independence: chiến đấu giành độc lập (không phải phrasal verb, nhưng là cụm từ liên quan).
- The Greeks fought for independence during the War of Greek Independence. (Người Hy Lạp đã chiến đấu giành độc lập trong suốt chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
- To win independence: giành được độc lập.
- The country managed to win independence after a long struggle. (Đất nước đã giành được độc lập sau một cuộc đấu tranh lâu dài.)
- To rebel against: nổi dậy chống lại.
- The Greeks rebelled against Ottoman rule in 1821. (Người Hy Lạp nổi dậy chống lại sự cai trị của Ottoman vào năm 1821.)