war of nerves

Định nghĩa

Danh từ: "war of nerves" (chiến tranh tâm lý) một cụm danh từ cố định, chỉ một chiến dịch hoặc chiến thuật sử dụng các biện pháp tâm lý (như đe dọa, gây áp lực, tung tin thất thiệt) để làm suy yếu tinh thần, gây hoang mang, lo lắng, phá hủy ý chí chiến đấu của đối phương, không cần dùng đến lực trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh lạnh giữa hai quốc gia thường được mô tả như một cuộc chiến tranh tâm lý, khi mỗi bên cố gắng đe dọa bên kia thông qua tuyên truyền.)
  • (Trong các cuộc đàm phán, công ty đã phát động một cuộc chiến tranh tâm lý chống lại các đối thủ bằng cách rỉ thông tin sai lệch về một vụ sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự, kinh doanh, hoặc các tình huống cạnh tranh khốc liệt, nơi áp lực tâm lý khí chính.
  • "to wage a war of nerves": tiến hành một cuộc chiến tranh tâm lý.
    • The dictator waged a war of nerves against his political opponents, using constant surveillance and threats. (Nhà độc tài đã tiến hành một cuộc chiến tranh tâm lý chống lại các đối thủ chính trị, sử dụng sự giám sát liên tục các lời đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychological warfare (n): chiến tranh tâm lý (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả war of nerves nhưng có thể bao gồm các hành động khác như tuyên truyền, phá hoại tinh thần).
  • Nerve-wracking (adj): gây căng thẳng, mệt mỏi về thần kinh (thường dùng để mô tả tác động của một war of nerves).
    • The constant threat of layoffs created a nerve-wracking atmosphere at work. (Mối đe dọa sa thải liên tục tạo ra một bầu không khí căng thẳng thần kinh tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychological campaign: chiến dịch tâm lý.
  • Mind game: trò chơi tâm lý (thường dùng trong bối cảnh cá nhân, không chính thức).
  • Attrition of morale: sự bào mòn tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • "to get on someone's nerves": làm ai đó phát cáu, khó chịu.
    • His constant tapping was getting on my nerves during the exam. (Tiếng liên tục của anh ấy đang làm tôi phát cáu trong suốt kỳ thi.) — Không trực tiếp liên quan đến "war of nerves", nhưng cùng gốc từ "nerves" chỉ trạng thái tâm lý.