war of the austrian succession
Định nghĩa
Chiến tranh Kế vị Áo (Danh từ riêng): Một cuộc xung đột quân sự lớn ở châu Âu (1740–1748), chủ yếu giữa Phổ và Áo tranh giành quyền kiểm soát vùng Silesia, và hầu hết các cường quốc châu Âu khác đã tham gia theo các phe khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh Kế vị Áo bắt đầu khi Frederick Đại đế của Phổ xâm lược Silesia.)
- (Hiệp ước Aix-la-Chapelle đã kết thúc Chiến tranh Kế vị Áo vào năm 1748.)
Các cách sử dụng nâng cao
"During the War of the Austrian Succession": trong suốt thời gian diễn ra cuộc chiến này.
- Many European alliances shifted during the War of the Austrian Succession. (Nhiều liên minh châu Âu đã thay đổi trong suốt Chiến tranh Kế vị Áo.)
"The outcome of the War of the Austrian Succession": kết quả của cuộc chiến.
- The outcome of the War of the Austrian Succession confirmed Prussia's status as a major power. (Kết quả của Chiến tranh Kế vị Áo đã xác nhận vị thế của Phổ như một cường quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- War of the Austrian Succession (cụm danh từ riêng): đây là tên gọi cố định, không có biến thể.
- Austrian Succession (danh từ riêng): cuộc tranh chấp quyền kế vị ngai vàng Áo.
- The Austrian Succession was a complex legal and political issue. (Cuộc tranh chấp quyền kế vị Áo là một vấn đề pháp lý và chính trị phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc chiến tranh kế vị Áo (dịch thuật trực tiếp): cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
- Xung đột Silesia (không chính thức): ám chỉ nguyên nhân chính của cuộc chiến này là tranh chấp vùng Silesia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight in (the war): chiến đấu trong (cuộc chiến).
- Many nations fought in the War of the Austrian Succession. (Nhiều quốc gia đã chiến đấu trong Chiến tranh Kế vị Áo.)
- End with (a treaty): kết thúc bằng (một hiệp ước).
- The war ended with the Treaty of Aix-la-Chapelle. (Cuộc chiến kết thúc bằng Hiệp ước Aix-la-Chapelle.)
Thành ngữ liên quan
- "To fight a war of succession": tham gia vào một cuộc chiến tranh giành quyền kế vị.
- The War of the Austrian Succession is a classic example of fighting a war of succession. (Chiến tranh Kế vị Áo là một ví dụ điển hình về việc tham gia vào một cuộc chiến tranh giành quyền kế vị.)
- "To shift alliances": thay đổi liên minh.
- During the war, many countries shifted alliances, a common feature in such conflicts. (Trong suốt cuộc chiến, nhiều quốc gia đã thay đổi liên minh, một đặc điểm phổ biến trong các cuộc xung đột như vậy.)