war of the roses
Định nghĩa
- Danh từ riêng (cụm danh từ):
- Cuộc chiến hoa hồng: "War of the Roses" là tên gọi một cuộc nội chiến kéo dài ở Anh (1455-1485) giữa hai dòng họ quý tộc: nhà York (huy hiệu hoa hồng trắng) và nhà Lancaster (huy hiệu hoa hồng đỏ). Cuộc chiến kết thúc khi Henry Tudor (nhà Lancaster) lên ngôi, lập ra triều đại Tudor.
- Nghĩa bóng: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ cuộc xung đột gay gắt, kéo dài nào giữa hai phe phái, đặc biệt trong gia đình hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc chiến hoa hồng kết thúc với trận Bosworth Field năm 1485.)
- (Mối thù gia đình của họ đã biến thành một cuộc chiến hoa hồng thời hiện đại, khi cả hai bên đều từ chối nói chuyện với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a War of the Roses" (dạng không viết hoa): dùng để chỉ bất kỳ cuộc xung đột tương tự, thường mang tính chất gia đình hoặc nội bộ.
- The company's boardroom battle became a war of the roses between the founding families. (Cuộc chiến trong phòng họp của công ty đã trở thành một cuộc chiến hoa hồng giữa các gia đình sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Wars of the Roses (dạng số nhiều): đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính chất nhiều trận chiến trong cuộc xung đột này.
- Historians often refer to the Wars of the Roses as a series of civil wars. (Các nhà sử học thường gọi cuộc chiến hoa hồng là một loạt các cuộc nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Civil war: nội chiến.
- Dynastic conflict: xung đột triều đại.
- Family feud: mối thù gia đình (khi dùng nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "War of the Roses".
Thành ngữ liên quan
- "A rose by any other name would smell as sweet": câu nói của Shakespeare, nhấn mạnh rằng tên gọi không làm thay đổi bản chất sự việc – thường được nhắc đến trong bối cảnh cuộc chiến hoa hồng.
- Despite the bitter War of the Roses, a rose by any other name would smell as sweet. (Bất chấp cuộc chiến hoa hồng đầy cay đắng, một bông hồng dù gọi tên gì cũng vẫn thơm ngát.)