war of the spanish succession
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha: Là một cuộc chiến tranh tổng thể ở châu Âu (1701–1714), nổ ra khi vua Louis XIV của Pháp đặt cháu trai của mình lên ngai vàng Tây Ban Nha; Anh và Hà Lan hy vọng hạn chế quyền lực của Louis.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha đã định hình lại cán cân quyền lực ở châu Âu.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha để hiểu về ngoại giao thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the War of the Spanish Succession" được dùng như một thuật ngữ lịch sử chính xác, thường viết hoa các chữ cái đầu và có mạo từ "the".
- The Treaty of Utrecht ended the War of the Spanish Succession. (Hiệp ước Utrecht đã kết thúc Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- War of Succession (danh từ): chiến tranh kế vị, một cuộc chiến nổ ra do tranh chấp ngai vàng.
- A war of succession can destabilize an entire region. (Một cuộc chiến tranh kế vị có thể gây bất ổn toàn bộ khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- European conflict of 1701–1714: xung đột châu Âu giai đoạn 1701–1714.
- Bourbon-Habsburg war: chiến tranh Bourbon-Habsburg (ám chỉ hai triều đại chính trong cuộc chiến).
Các cụm từ liên quan
to fight in the War of the Spanish Succession: tham chiến trong Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.
- Many soldiers fought in the War of the Spanish Succession. (Nhiều binh lính đã tham chiến trong Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.)
to end the War of the Spanish Succession: kết thúc Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.
- The Treaty of Utrecht ended the War of the Spanish Succession. (Hiệp ước Utrecht đã kết thúc Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "War of the Spanish Succession", nhưng cụm từ "a war of succession" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử để chỉ các cuộc chiến tương tự.