war paint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỹ phẩm trang điểm: "war paint" dùng để chỉ các loại mỹ phẩm (như son, phấn, mascara) được bôi lên mặt để cải thiện hoặc thay đổi ngoại hình, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
- Trang phục lễ nghi đầy đủ: Trong bối cảnh trang trọng, "war paint" có thể ám chỉ bộ lễ phục hoặc phụ kiện cầu kỳ, thể hiện sự chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.
- Sơn chiến tranh của người bản địa châu Mỹ: Nghĩa gốc lịch sử, chỉ lớp sơn hoặc màu vẽ được bôi lên mặt và cơ thể của một số người thổ dân châu Mỹ trước khi tham gia trận chiến.
Ví dụ sử dụng
Mỹ phẩm trang điểm:
- She put on her war paint before the party. (Cô ấy đã trang điểm trước bữa tiệc.)
- I need to fix my war paint before the photos. (Tôi cần chỉnh lại lớp trang điểm trước khi chụp ảnh.)
Trang phục lễ nghi đầy đủ:
- The general arrived in full war paint, with medals and uniform. (Vị tướng đến trong bộ lễ phục đầy đủ, với huy chương và quân phục.)
Sơn chiến tranh của người bản địa:
- The warriors applied war paint to intimidate their enemies. (Các chiến binh bôi sơn chiến tranh để uy hiếp kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put on one's war paint": trang điểm (thường mang nghĩa hài hước).
- She spent an hour putting on her war paint for the date. (Cô ấy dành một giờ để trang điểm cho buổi hẹn hò.)
"in full war paint": mặc quần áo hoặc trang điểm cầu kỳ, đầy đủ.
- The bride arrived in full war paint, ready for the wedding. (Cô dâu đến với trang phục và trang điểm đầy đủ, sẵn sàng cho đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
War-painted (adj): được bôi sơn chiến tranh hoặc trang điểm đậm.
- The war-painted dancers performed a traditional ritual. (Các vũ công được bôi sơn chiến tranh đã biểu diễn một nghi lễ truyền thống.)
War paint (viết liền): đôi khi được viết liền thành "warpaint" trong văn nói không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Makeup: mỹ phẩm (nghĩa trang điểm).
- Cosmetics: mỹ phẩm (nghĩa trang điểm).
- Regalia: lễ phục, trang phục nghi lễ (nghĩa trang phục lễ nghi).
- Body paint: sơn cơ thể (nghĩa sơn chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on war paint: trang điểm (thường dùng trong văn nói thân mật).
- She put on her war paint quickly before the meeting. (Cô ấy trang điểm nhanh trước cuộc họp.)
Wear war paint: mang hoặc có lớp trang điểm.
- He doesn't like it when she wears too much war paint. (Anh ấy không thích khi cô ấy trang điểm quá đậm.)
Thành ngữ liên quan
- War paint and feathers: sơn chiến tranh và lông vũ (ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc phô trương).
- The team arrived with war paint and feathers, ready to win. (Đội đã đến với sự chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng chiến thắng.)