war party

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhóm người ủng hộ chiến tranh: "war party" chỉ một phe phái hoặc đảng phái chính trị chủ trương tiến hành chiến tranh.
    • Một nhóm chiến binh đi cướp bóc hoặc chiến đấu: "war party" còn được dùng để chỉ một nhóm chiến binh (thường người bản địa châu Mỹ) thực hiện các cuộc tấn công hoặc cướp bóc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính trị:

    • The war party in the government is pushing for military action. (Phe ủng hộ chiến tranh trong chính phủ đang thúc đẩy hành động quân sự.)
    • Some politicians formed a war party to advocate for the conflict. (Một số chính trị gia đã thành lập một đảng ủng hộ chiến tranh để vận động cho cuộc xung đột này.)
  • Nghĩa chiến binh:

    • The Native American war party set out at dawn to raid the enemy village. (Nhóm chiến binh người bản địa Mỹ lên đường vào lúc bình minh để cướp phá làng của kẻ thù.)
    • A small war party of warriors attacked the settlement. (Một nhóm chiến binh nhỏ đã tấn công khu định cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a war party": dẫn đầu một nhóm chiến binh hoặc phe ủng hộ chiến tranh.
    • The chief led a war party to defend their territory. ( trưởng dẫn đầu một nhóm chiến binh để bảo vệ lãnh thổ của họ.)
  • "to join a war party": gia nhập một nhóm ủng hộ chiến tranh hoặc chiến binh.
    • Many young men joined the war party to fight for their cause. (Nhiều thanh niên đã gia nhập phe ủng hộ chiến tranh để chiến đấu cho mục tiêu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrior (n): chiến binh.
    • The warriors in the war party were highly trained. (Các chiến binh trong nhóm chiến binh được huấn luyện bài bản.)
  • Warlike (adj): hiếu chiến, thích chiến tranh.
    • The warlike faction formed a war party. (Phe hiếu chiến đã thành lập một nhóm ủng hộ chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Faction: phe phái, nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn.
  • Raid party: nhóm đi cướp bóc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "war party" thường được dùng như một danh từ ghép độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; "war party" chủ yếu thuật ngữ lịch sử hoặc chính trị.
war party
A war party of warriors prepares to cross the river at dawn.