war power

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực chiến tranh: "war power" một quyền lực đặc biệt được thực thi (thường bởi nhánh hành pháp) trong quá trình tiến hành chiến tranh, liên quan đến việc mở rộng các quyền lực chính phủ thường trong thời bình.
dụ sử dụng
  • (Tổng thống đã viện dẫn quyền lực chiến tranh của mình để triển khai quân đội không cần sự chấp thuận của quốc hội.)
  • (Các cuộc tranh luận về quyền lực chiến tranh thường tập trung vào sự cân bằng giữa nhánh hành pháp lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise war power": thực thi quyền lực chiến tranh.
    • The government exercised its war power to impose martial law. (Chính phủ đã thực thi quyền lực chiến tranh để áp đặt thiết quân luật.)
  • "limits on war power": giới hạn đối với quyền lực chiến tranh.
    • Constitutional limits on war power are designed to prevent abuse. (Các giới hạn hiến pháp đối với quyền lực chiến tranh được thiết kế để ngăn chặn lạm dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • War powers (danh từ số nhiều): các quyền lực chiến tranh (thường dùng để chỉ tập hợp các quyền lực này).
    • The War Powers Resolution of 1973 limits the president's ability to commit forces. (Nghị quyết về Quyền lực Chiến tranh năm 1973 hạn chế khả năng của tổng thống trong việc điều động lực lượng.)
  • War-making power (danh từ): quyền tiến hành chiến tranh.
    • Congress holds the war-making power according to the Constitution. (Quốc hội nắm giữ quyền tiến hành chiến tranh theo Hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency power: quyền lực khẩn cấp (thường được sử dụng trong thời chiến).
  • Executive power in wartime: quyền hành pháp trong thời chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To vest war power in someone: trao quyền lực chiến tranh cho ai đó.
    • The Constitution vests war power primarily in Congress. (Hiến pháp trao quyền lực chiến tranh chủ yếu cho Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • War power is a double-edged sword: quyền lực chiến tranh con dao hai lưỡinói vừa lợi vừa hại).
    • War power is a double-edged sword; it can protect the nation but also lead to authoritarianism. (Quyền lực chiến tranh con dao hai lưỡi; có thể bảo vệ quốc gia nhưng cũng dẫn đến chủ nghĩa độc tài.)
war power
The President invoked war power to authorize the deployment.