war room

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng tác chiến: "war room" một căn phòng được sử dụng để đưa ra các quyết định chiến lược, đặc biệt trong các chiến dịch quân sự hoặc chính trị. Đây nơi tập trung các nhà lãnh đạo, chuyên gia để phân tích tình hình, lập kế hoạch chỉ đạo hành động.

dụ sử dụng
  • (Các tướng lĩnh tập trung tại phòng tác chiến để thảo luận về cuộc tấn công tiếp theo.)
  • (Trong chiến dịch bầu cử, nhóm của ứng viên đã làm việc đến tận đêm khuya trong phòng tác chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the war room": đangtrong phòng tác chiến, tham gia vào quá trình ra quyết định chiến lược.

    • The CEO was in the war room with his advisors during the crisis. (Giám đốc điều hành đãtrong phòng tác chiến cùng các cố vấn trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • "war room strategy": chiến lược phòng tác chiến, ám chỉ cách tiếp cận tổ chức tập trung cao độ để giải quyết vấn đề.

    • The company adopted a war room strategy to launch the new product. (Công ty đã áp dụng chiến lược phòng tác chiến để ra mắt sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • War room (n) một danh từ ghép, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Situation room (n): phòng tình huống, thường dùng trong bối cảnh chính phủ hoặc quân đội để theo dõi ứng phó với các sự kiện khẩn cấp.
    • Command center (n): trung tâm chỉ huy, nơi điều hành các hoạt động phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Control room: phòng điều khiển, nơi giám sát điều hành.
  • Briefing room: phòng họp báo, nơi cung cấp thông tin chỉ thị.
  • Strategy room: phòng chiến lược, nơi lập kế hoạch dài hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "war room", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:

    • Set up a war room: thiết lập phòng tác chiến.

      • They set up a war room to handle the emergency. (Họ đã thiết lập một phòng tác chiến để xử lý tình huống khẩn cấp.)
    • Operate from a war room: hoạt động từ phòng tác chiến.

      • The team operated from a war room to coordinate the rescue efforts. (Nhóm đã hoạt động từ phòng tác chiến để phối hợp các nỗ lực cứu hộ.)
Thành ngữ liên quan
  • War room mentality: tư duy phòng tác chiến, chỉ cách tiếp cận tập trung, khẩn trương quyết đoán trong công việc hoặc giải quyết vấn đề.
    • The project requires a war room mentality to meet the deadline. (Dự án này đòi hỏi tư duy phòng tác chiến để kịp thời hạn.)
war room
The general stands in the war room, pointing at a large map.