war secretary
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trưởng Chiến tranh: "war secretary" là chức danh dùng để chỉ người đứng đầu một bộ thuộc nhánh hành pháp trước đây ở Hoa Kỳ. Chức vụ này sau đó được hợp nhất với Bộ trưởng Hải quân để thành lập Bộ trưởng Quốc phòng vào năm 1947. Đây là một thuật ngữ lịch sử, không còn được sử dụng chính thức trong chính phủ Hoa Kỳ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Chiến tranh chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động quân sự trong Thế chiến thứ hai.)
- (Sau khi chức vụ Bộ trưởng Chiến tranh bị bãi bỏ, nhiệm vụ của nó được chuyển giao cho Bộ Quốc phòng mới thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "war secretary" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về chính phủ Hoa Kỳ trước năm 1947.
- The war secretary's policies greatly influenced the outcome of the Korean War. (Các chính sách của Bộ trưởng Chiến tranh đã ảnh hưởng lớn đến kết quả của Chiến tranh Triều Tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of War (n): một cách gọi tương tự, thường được dùng thay thế cho "war secretary".
- The Secretary of War reported directly to the President. (Bộ trưởng Chiến tranh báo cáo trực tiếp với Tổng thống.)
- War Department (n): Bộ Chiến tranh, cơ quan mà "war secretary" đứng đầu.
- The War Department was dissolved after the National Security Act of 1947. (Bộ Chiến tranh đã bị giải thể sau Đạo luật An ninh Quốc gia năm 1947.)
Từ đồng nghĩa
- Defense Secretary (n): Bộ trưởng Quốc phòng, chức vụ thay thế cho "war secretary" sau năm 1947.
- The defense secretary now handles all military affairs. (Bộ trưởng Quốc phòng hiện nay xử lý tất cả các vấn đề quân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "war secretary".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "war secretary".